BAO SON GREEN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO SơN XANH
14
进口笔数
0
出口笔数
$316.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602270217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ARTP7S |
| 成立日期 | 2010-04-05 |
| 联系地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO SƠN XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp với quy hoạch trong KCN Nhơn Trạch II - Nhơn Phú) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0989881666 |
| 邮箱 | levina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $316.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO RUIJIE PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $207.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | 12 | $61.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| JIANGSU QINGFU IMPORT EXPORT CO.LTD | 中国 | 1 | $48.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-19 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-02-19 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $339 |
| 2025-01-14 | 其他印刷品 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-01-14 | 非注塑模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.8K |