Phu Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương mại Phú Nam
71
进口笔数
0
出口笔数
$24.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101065892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN6TJ6R |
| 成立日期 | 2000-10-17 |
| 联系地址 | Tập thể Công ty Kim Khí, số nhà 8, ngõ 104, phố Đức Giang, tổ 22, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ NAM |
| 企业英文名称 | PHU NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tập thể Công ty Kim khí, số nhà 8 ngõ 104 Phố Đức Giang, Tổ 22, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Các dịch vụ liên quan đến cân và cân điện tử. - Sản xuất, gia công, buôn bán các mặt hàng cơ kim khí; - Nghiên cứu, khảo sát, phân tích và cung cấp thông tin thị trường (Không bao gồm dịch vụ điều tra và trừ các thông tin Nhà nước cấm); - Nghiên cứu, tư vấn chính sách đầu tư và quản lý hành chính (không bao gồm tư vấn pháp luật); - Môi giới đầu tư, xúc tiến thương mại và đại diện cho thương nhân; - Tư vấn thành lập và quản lý doanh nghiệp; - Khai thác, quản lý bến bãi và nhà xưởng; - Dịch vụ bốc xếp, đóng gói, giao nhận hàng hoá; - Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính); - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách; - Buôn bán ô tô, xe máy; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Buôn bán hàng tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là vật liệu xây dựng, đồ gỗ, trang trí nội thất, hàng gia dụng khác |
| 电话 | +842438271970 |
| 传真 | 0438775037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $23.74M |
| 印度尼西亚 | 2 | $394.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $4.03M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 10 | $3.88M | ||
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $3.60M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 7 | $2.48M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.16M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.16M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| e1d477955838c63214cc8a2db9c34532 | 2 | $614.2K | ||
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $571.6K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $562.3K | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $96.6K | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $308.6K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $308.6K |
| 2026-03-23 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $381.6K |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | HANWA SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $78.1K |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | HANWA SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $73.6K |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | HANWA SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $98.4K |
| 2026-01-14 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $310.3K |
| 2025-11-17 | 热轧花纹钢 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2025-11-17 | 热轧花纹钢 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2025-11-17 | 10mm以上热轧钢板 | JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD | 中国 | $408.2K |