Phu Nam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương mại Phú Nam

71
进口笔数
0
出口笔数
$24.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $785.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $539.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $459.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $346.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $930.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $623.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $453.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $652.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $855.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $747.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.26M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $724.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $560.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $381.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $617.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $785.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $539.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $459.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $346.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $930.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $623.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $453.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $652.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $855.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $747.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.26M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $724.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $560.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $381.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $617.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101065892
企查查编码QVNMN6TJ6R
成立日期2000-10-17
联系地址Tập thể Công ty Kim Khí, số nhà 8, ngõ 104, phố Đức Giang, tổ 22, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ NAM
企业英文名称PHU NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tập thể Công ty Kim khí, số nhà 8 ngõ 104 Phố Đức Giang, Tổ 22, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. - Các dịch vụ liên quan đến cân và cân điện tử. - Sản xuất, gia công, buôn bán các mặt hàng cơ kim khí; - Nghiên cứu, khảo sát, phân tích và cung cấp thông tin thị trường (Không bao gồm dịch vụ điều tra và trừ các thông tin Nhà nước cấm); - Nghiên cứu, tư vấn chính sách đầu tư và quản lý hành chính (không bao gồm tư vấn pháp luật); - Môi giới đầu tư, xúc tiến thương mại và đại diện cho thương nhân; - Tư vấn thành lập và quản lý doanh nghiệp; - Khai thác, quản lý bến bãi và nhà xưởng; - Dịch vụ bốc xếp, đóng gói, giao nhận hàng hoá; - Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính); - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách; - Buôn bán ô tô, xe máy; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Buôn bán hàng tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là vật liệu xây dựng, đồ gỗ, trang trí nội thất, hàng gia dụng khác
电话+842438271970
传真0438775037
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
720810热轧花纹钢
72085110mm以上热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷
720852热轧钢板
820810金属加工机刀
846229数控金属成形机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$23.74M
印度尼西亚2$394.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国11$4.03M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f010$3.88M
Arsen International (HK) Ltd.中国9$3.60M热轧钢卷、热轧钢卷
Baogang Zhanbo International Trade Ltd.中国7$2.48M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国8$2.16M热轧钢卷、热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$1.16M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
e1d477955838c63214cc8a2db9c345322$614.2K
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡2$571.6K热轧钢卷、不锈钢卷材
Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd.中国2$562.3KH型钢≥80mm、热轧钢卷
Wuxi Zonhai International Corp. Ltd.中国2$96.6K非钢制圆锯片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2010mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$308.6K
2026-04-2010mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$308.6K
2026-03-2310mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$381.6K
2026-01-15热轧钢卷HANWA SINGAPORE (PTE) LTD印度尼西亚$78.1K
2026-01-15热轧钢卷HANWA SINGAPORE (PTE) LTD印度尼西亚$73.6K
2026-01-15热轧钢卷HANWA SINGAPORE (PTE) LTD印度尼西亚$98.4K
2026-01-1410mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$310.3K
2025-11-17热轧花纹钢DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$88.2K
2025-11-17热轧花纹钢DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$43.9K
2025-11-1710mm以上热轧钢板JINGYE INTERNATIONAL (SINGAPORE) CO PTE LTD中国$408.2K

相关企业 · 同类产品

Phu Nam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →