ANK International Maritime Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG HảI QUốC Tế ANK
4
进口笔数
0
出口笔数
$37.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202114338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRATK51 |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Số 6H/54 Trung Hành,TDP Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI QUỐC TẾ ANK |
| 企业英文名称 | ANK INTERNATIONAL MARITIME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6H/54 Trung Hành,TDP Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903082890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 890690 | 其他船舶 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他绳缆、密封光束灯 |
| Shanghai Rongde Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-12 | 液体流量计 | SHANGHAI RONGDE ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-02 | 其他船舶 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-02 | 桥式起重机 | SHENZHEN XINZHITONG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-05 | 其他测量仪器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $785 |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |