ANK International Maritime Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG HảI QUốC Tế ANK
8
进口笔数
0
出口笔数
$70.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202114338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRATK51 |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Số 6H/54 Trung Hành,TDP Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI QUỐC TẾ ANK |
| 企业英文名称 | ANK INTERNATIONAL MARITIME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TLA 415 Vinhome Royal Island Vũ Yên, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903082890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $70.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $13.7K | 喷枪、发动机点火零件 |
| Jiangyin Aysence International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Shanghai Rongde Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 压力测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Hangzhou Jinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 车桥及零件、齿轮及变速器 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-07-15 | 柴油机零件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $656 |
| 2026-07-15 | 柴油机零件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-07-15 | 柴油机零件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $641 |
| 2026-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-07-15 | 其他钢铁制品 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-07-15 | 非泡沫橡胶密封件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-07-15 | 过滤净化器零件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $297 |