PHUONG LAN INVESTMENT TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ Phương Lan
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101618441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3JG2HX |
| 成立日期 | 2005-03-10 |
| 联系地址 | Số 260 Phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG LAN |
| 企业英文名称 | phuong lan investment trading and service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437623953 |
| 邮箱 | Hatchongamphuonglan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $17.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | 19 | $17.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $479 |
| 2025-12-30 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $574 |
| 2025-12-01 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $383 |
| 2025-10-31 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2025-10-31 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $516 |
| 2025-10-09 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $382 |
| 2025-09-16 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $286 |
| 2025-09-16 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2025-08-19 | 其他非金属氧化合物 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $19 |