Vi Khang Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vi Khang
31
进口笔数
4
出口笔数
$221.7K
进口金额
$36.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-12-16
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313379587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW2VXBV |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | 989/32/11 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VI KHANG |
| 企业英文名称 | VI KHANG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 989/32/11 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903122227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $150.7K |
| 泰国 | 13 | $71.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $22.0K |
| 英国 | 1 | $12.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhenlonghui Auto Accessories Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Klonkij Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.3K | 其他车辆零件、灯具零件 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Foshan Xiaoyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.3K | 车身零件、制冷设备零件 |
| R.S.B. Plastic Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $15.9K | 车身零件、塑料配件 |
| Henan Kaheng Automotive Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 车身零件、其他钢铁制品 |
| Henan Kapai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 车身零件 |
| RBS PLASTIC INNOVATION CO. LTD. | 泰国 | 6 | $9.8K | 车身零件、车辆照明信号零件 |
| Foshan Xiaoyang Auto Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他车辆零件、硫化橡胶垫 |
| Shantou Herun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 非泡沫橡胶密封件、非自走式叉车 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $22.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Storm Accessories Ltd. | 英国 | 1 | $12.2K | 车身零件 |
| 4X4 Bitz Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $1.8K | 车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他车辆零件 | FOSHAN XIAOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 其他车辆零件 | FOSHAN XIAOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 车身零件 | RBS Plastic Innovation Co., Ltd. | 泰国 | $290 |
| 2026-03-19 | 车身零件 | RBS Plastic Innovation Co., Ltd. | 泰国 | $174 |
| 2026-03-19 | 车身零件 | RBS Plastic Innovation Co., Ltd. | 泰国 | $86 |
| 2026-03-19 | 车身零件 | RBS Plastic Innovation Co., Ltd. | 泰国 | $348 |
| 2026-03-19 | 车辆保险杠及零件 | RBS Plastic Innovation Co., Ltd. | 泰国 | $454 |
| 2025-12-24 | 车身零件 | GUANGZHOU ZHENLONGHUI AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-12 | 其他车辆零件 | FOSHAN XIAOYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-28 | 车身零件 | RBS PLASTIC INNOVATION CO LTD | 泰国 | $290 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.0K |
| 2025-12-16 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $531 |
| 2025-12-16 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 其他车辆零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $400 |
| 2024-09-18 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $629 |
| 2024-09-18 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-09-18 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2024-09-18 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-09-18 | 车身零件 | KK 4X4 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |