Hai Nguyen Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế HảI NGUYêN
23
进口笔数
0
出口笔数
$166.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314150609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM4637V |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Số 20, đường D1, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HẢI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HAI NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842836207588 |
| 邮箱 | hainguyenmedical@gmail.com |
| 官网 | hainguyenmedical.vn |
| 传真 | 02836207587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $125.1K |
| 匈牙利 | 2 | $19.5K |
| 荷兰 | 1 | $9.7K |
| 意大利 | 1 | $3.9K |
| 土耳其 | 3 | $3.8K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
| 瑞士 | 1 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSY Biotechnology GmbH | 德国 | 8 | $72.8K | 医用凝胶制剂、残疾辅助器具 |
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 2 | $41.8K | 医用家具、LED灯具 |
| Asanus Medizintechnik GmbH | 德国 | 4 | $20.2K | 其他医疗器具、其他锻钢制品 |
| Celitron Medical Technologies Ltd. | 匈牙利 | 2 | $19.5K | 医用消毒器、液体气体测量仪 |
| Smeg S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.9K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Teknomar Makina Imalat Ihracat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $2.4K | 塑料包装箱 |
| Meditec International England Ltd. | 英国 | 1 | $2.2K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Arvand Swiss GmbH | 德国 | 1 | $2.0K | 包装机械 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 1 | $1.3K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Allied Medical Ltd. | 印度 | 1 | $4 | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | TEKNOMAR MAKINA IMALAT ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 塑料包装箱 | TEKNOMAR MAKINA IMALAT ITHALAT IHRACAT SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $1.0K |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $245 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $291 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $218 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $196 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $297 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $10 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $336 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | ASANUS MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $297 |