NIKI Electromechanics & Advertising Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quảng Cáo Và Cơ Điện Niki
21
进口笔数
5
出口笔数
$595.7K
进口金额
$27.6K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2025-12-25
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102094818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXX369T |
| 成立日期 | 2006-12-06 |
| 联系地址 | Số 1G, ngõ 190, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO VÀ CƠ ĐIỆN NIKI |
| 企业英文名称 | NIKI ELECTROMECHANICS AND ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1G, ngõ 190, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 46101 - Đại lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842438473836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $471.4K |
| 意大利 | 2 | $84.9K |
| 土耳其 | 1 | $38.8K |
| 中国台湾 | 2 | $535 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.7K |
| 中国 | 3 | $11.6K |
| 希腊 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungrow Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 10 | $308.3K | 变压器零件、静止变流器 |
| Fujian DEPCO Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| VISA S.p.A. | 意大利 | 2 | $84.9K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| EMSA Enerji Pazarlama ve Dış Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $38.8K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Siemens Medium Voltage Switching Technologies (Wuxi) Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 电器装置零件、高压控制板 |
| Inaccess Networks Single Member S.A. | 希腊 | 2 | $535 | 电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hitachi Energy Hefei Transformer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VTI Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.7K | 电力控制板 |
| Siemens Medium Voltage Switching Technologies (Wuxi) Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 电器装置零件、高压继电器 |
| Sungrow Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $980 | 静止变流器、高压控制板 |
| George Marras | 希腊 | 1 | $300 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 375kVA以上柴油发电机组 | VISA S.P.A. | 意大利 | $54.1K |
| 2025-03-19 | 大功率柴油发电机组 | VISA SPA | 意大利 | $30.9K |
| 2024-05-29 | 大功率柴油发电机组 | EMSA ENERJI PAZARLAMA VE DIS TIC A S | 土耳其 | $27.7K |
| 2024-05-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | EMSA ENERJI PAZARLAMA VE DIS TIC A S | 土耳其 | $11.1K |
| 2024-03-15 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-03-15 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2023-11-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Inaccess Networks Single Member S.A. | 中国台湾 | $441 |
| 2023-09-11 | 高压控制板 | SIEMENS MEDIUM VOLTAGE SWITCHING TECHNOLOGIES (WUXI) LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-08-25 | 大功率柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-08-16 | 辐射检测仪器 | Inaccess Networks Single Member S.A. | 中国台湾 | $94 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 电力控制板 | VTI KOREA JOINT STOCK CO | 韩国 | $15.7K |
| 2024-04-03 | 高压控制板 | SIEMENS MEDIUM VOLTAGE SWITCHING TECHNOLOGIES (WUXI) LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-07-28 | 静止变流器 | MR GEORGE MARRAS | 希腊 | $300 |
| 2023-03-13 | 变压器零件 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2023-01-09 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-01-09 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-01-09 | 电力控制板 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $180 |