GLOBAL FOOD PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THựC PHẩM TOàN CầU
7
进口笔数
0
出口笔数
$102.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X7SJ0J |
| 成立日期 | 2022-02-26 |
| 联系地址 | Khu Tây CB5, Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tây CB5, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84795986986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $102.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 7 | $102.2K | 混合调味料、醋制蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 醋制蔬菜 | SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-01-08 | 醋制蔬菜 | SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-11-25 | 醋制蔬菜 | SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-09-09 | 醋制蔬菜 | SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-06-27 | 聚乙烯袋 | SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-10 | 醋制蔬菜 | SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-02-12 | 醋制蔬菜 | SHENZHEN RUITAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.6K |