BEST FOOD VIET NAM FOOD PROCESSING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THựC PHẩM BEST FOOD VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$19.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109652331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51AC548 |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM BEST FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEST FOOD VIET NAM FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917529639 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $17.2K |
| 日本 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE SO INCORPORATION | 越南 | 6 | $13.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Se So Incorporation | 日本 | 3 | $2.5K | 混合调味料、未煮意面 |
| SE-SO INCORPORATION | 越南 | 1 | $1.9K | 混合调味料 |
| MIRAI CO LTD | 越南 | 2 | $1.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | MIRAI CO LTD | 越南 | $589 |
| 2024-12-24 | 混合调味料 | MIRAI CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-10 | 混合调味料 | SE SO INCORPORATION | 越南 | $5.1K |
| 2024-11-18 | 混合调味料 | SE SO INCORPORATION | 越南 | $1.0K |
| 2024-11-01 | 其他食品制剂 | SE SO INCORPORATION | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-30 | 混合调味料 | SE SO INCORPORATION | 越南 | $3.8K |
| 2024-09-17 | 混合调味料 | SE SO INCORPORATION | 日本 | $1.9K |
| 2024-09-12 | 混合调味料 | SE SO INCORPORATION | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-08 | 其他食品制剂 | SE SO INCORPORATION | 日本 | $599 |
| 2024-07-25 | 混合调味料 | SE SO INCORPORATION | 越南 | $1.3K |