Digital Media Professionals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIGITAL MEDIA PROFESSIONALS VIệT NAM
- 邮箱13
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
4
进口笔数
1
出口笔数
$9.8K
进口金额
$32.4K
出口金额
2024-06-11
最近进口
2025-09-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316156719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ8DQ3T |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà Phượng Long, Số 506 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGS HUMAN CAPITAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Khánh Nguyên, 87A Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842873094488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $9.0K |
| 印度 | 1 | $703 |
| 中国 | 2 | $58 |
| 法国 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Media Professionals | 日本 | 1 | $5.0K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
| JVC Kenwood Corporation | 日本 | 1 | $4.0K | 广播电视发射机、其他投影仪 |
| Ryoyo Electro Corporation | 日本 | 1 | $703 | 其他电子IC、可变电阻器 |
| db4511b0ed474214455ebe80b19b8ca7 | 1 | $49 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Media Professionals Inc. | 日本 | 1 | $32.4K | 工业机器人、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 静止变流器 | Digital Media Professionals | 中国 | $19 |
| 2024-06-11 | 其他电视摄像机 | DIGITAL MEDIA PROFESSIONALS | 日本 | $5.0K |
| 2023-11-23 | 通信设备零件 | JVCKENWOOD CORP ORATION | 中国 | $15 |
| 2023-11-23 | 其他电视摄像机 | JVCKENWOOD CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2023-11-23 | 通信设备零件 | JVCKENWOOD CORP ORATION | 中国 | $24 |
| 2023-07-03 | 带接头绝缘电线 | STEREOLABS | 法国 | $49 |
| 2023-03-22 | 其他电视摄像机 | RYOYO ELECTRO CORP ORATION | 印度 | $703 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 8471机器零件 | Digital Media Professionals Inc. | 日本 | $1.6K |
| 2025-09-27 | 工业机器人 | Digital Media Professionals Inc. | 日本 | $3.0K |
| 2025-09-27 | 其他电视摄像机 | DIGITAL MEDIA PROFESSIONALS INC | 日本 | $12.8K |
| 2025-09-27 | 工业机器人 | Digital Media Professionals Inc. | 日本 | $4.5K |
| 2025-09-27 | 工业机器人 | DIGITAL MEDIA PROFESSIONALS INC | 日本 | $9.0K |
| 2025-09-27 | 工业机器人 | Digital Media Professionals Inc. | 日本 | $1.5K |