LGMEC Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电力电容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LGMEC

44
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $948 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $242.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $948 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $242.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109096437
企查查编码QVN01HQD14
成立日期2020-02-20
联系地址Số 544/22/1 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LGMEC
企业英文名称LGMEC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 544/22/1 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853210电力电容器
853290电容器零件
854370其他电气设备
903289其他自动控制仪
731811螺纹方头螺钉
761610铝制紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国37$2.69M
马来西亚3$40.6K
日本4$28.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shizuki Electric Co., Inc.泰国30$2.13M电力电容器、电容器零件
Shizuki Electric Co., Inc.日本13$599.8K电力电容器、其他电气开关
Shizuki Electric Co., Inc.马来西亚2$27.1K其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13电容器零件Shizuki Electric Co., Inc.泰国$7.6K
2026-04-13电容器零件Shizuki Electric Co., Inc.泰国$396
2026-04-13电容器零件Shizuki Electric Co., Inc.泰国$4.0K
2026-04-13电力电容器Shizuki Electric Co., Inc.泰国$6.5K
2026-04-13电力电容器Shizuki Electric Co., Inc.泰国$7.1K
2026-04-13电力电容器Shizuki Electric Co., Inc.泰国$382
2026-04-13电容器零件Shizuki Electric Co., Inc.泰国$13.5K
2026-04-13电力电容器Shizuki Electric Co., Inc.泰国$960
2026-04-13电力电容器Shizuki Electric Co., Inc.泰国$3.9K
2026-04-13电力电容器Shizuki Electric Co., Inc.泰国$3.9K

相关企业 · 同类产品

LGMEC Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →