LGMEC Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LGMEC
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109096437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01HQD14 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 544/22/1 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LGMEC |
| 企业英文名称 | LGMEC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 544/22/1 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $2.69M |
| 马来西亚 | 3 | $40.6K |
| 日本 | 4 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | 30 | $2.13M | 电力电容器、电容器零件 |
| Shizuki Electric Co., Inc. | 日本 | 13 | $599.8K | 电力电容器、其他电气开关 |
| Shizuki Electric Co., Inc. | 马来西亚 | 2 | $27.1K | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电容器零件 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 电容器零件 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $396 |
| 2026-04-13 | 电容器零件 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 电力电容器 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 电力电容器 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 电力电容器 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $382 |
| 2026-04-13 | 电容器零件 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $13.5K |
| 2026-04-13 | 电力电容器 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $960 |
| 2026-04-13 | 电力电容器 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 电力电容器 | Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | $3.9K |