AMD Architecture & Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ AMD MODULAR

14
进口笔数
6
出口笔数
$12.3K
进口金额
$491.8K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-19
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575 · 2 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.1K · 3 笔出口 $269.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575 · 2 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.1K · 3 笔出口 $269.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107511303
企查查编码QVN0CP38J3
成立日期2016-07-20
联系地址Tầng 03, tòa N01-T3, khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ AMD MODULAR
企业英文名称AMD MODULAR TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 03, tòa N01-T3, khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh T, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84932086336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
940511LED灯具
392190非泡沫塑料片
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座
392290其他塑料洁具
392690其他塑料制品
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
940690非木预制建筑
732111燃气炊具
841451125W以下风扇
841460通风罩
841510窗式/壁挂空调
841821家用冰箱
841911燃气热水器
84501110kg以下全自动洗衣机
851610电热水器
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$9.2K
德国1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚4$398.2K
基里巴斯1$65.6K
法国1$28.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Proctor Group Ltd.英国1$3.2K自粘塑料片、塑料地板
SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD中国1$3.1K其他塑料洁具、瓷制卫生洁具
Shenzhen JZD Wire & Cable Co., Ltd.中国1$2.7K绝缘电线、自攻螺钉
Wenzhou Aoelec Electrical Co., Ltd.中国1$584自动断路器、其他电气开关
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国1$527瓷制卫生洁具、玩具模型
Shenzhen Posher Electric Co., Ltd.中国2$519其他电气开关、1000伏以下插头插座
Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd.中国1$464钢铁卫浴器具、阀门龙头
Jiangmen Inbright Lighting Co., Ltd.中国1$434LED照明装置、非LED枝形吊灯
Devrel Technology (Beijing) Co., Ltd.中国1$26170-150克非织造布、聚丙烯塑料
Nantong Kingway Complex Material Co., Ltd.中国1$261人造纤维无纺布70-150克、非泡沫塑料片

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VTM Resources Pty Ltd澳大利亚1$269.8K其他钢铁结构体、燃气炊具
Tiny Homes Australia Pty Ltd澳大利亚3$128.4K非木预制建筑
Public Utilities Board of Kiribati基里巴斯1$65.6K非木预制建筑、预制建筑构件
Cap Container Sas法国1$28.0K非木预制建筑

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26阀门龙头Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd.中国$153
2026-06-26阀门龙头Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd.中国$231
2026-06-26瓷制卫生洁具Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国$221
2026-06-26瓷制卫生洁具Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国$307
2026-06-26阀门龙头Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd.中国$80
2026-06-15LED灯具SHENZHEN YOUTH GREEN LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD.中国$158
2026-05-26LED灯具KOPAN HK CO., LIMITED中国$128
2026-05-15非泡沫塑料片A Proctor Group Ltd.德国$3.2K
2026-01-08电气装置零件Shenzhen Posher Electric Co., Ltd.中国$105
2026-01-08LED灯具Jiangmen Inbright Lighting Co., Ltd.中国$434

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19电热水器VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2026-06-19非木预制建筑VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$233.3K
2026-06-19窗式/壁挂空调VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$6.2K
2026-06-19光伏组件VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$15.0K
2026-06-19125W以下风扇VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-06-19燃气炊具VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$552
2026-06-19家用炊具VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$1.5K
2026-06-1910kg以下全自动洗衣机VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$1.5K
2026-06-19电热水器VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$476
2026-06-19家用冰箱VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$915

相关企业 · 同类产品

AMD Architecture & Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →