AMD Architecture & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ AMD MODULAR
9
进口笔数
5
出口笔数
$7.9K
进口金额
$222.0K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-04-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107511303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CP38J3 |
| 成立日期 | 2016-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 03, tòa N01-T3, khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ AMD MODULAR |
| 企业英文名称 | AMD MODULAR TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 03, tòa N01-T3, khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh T, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84932086336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $128.4K |
| 基里巴斯 | 1 | $65.6K |
| 法国 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen JZD Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 绝缘电线、自攻螺钉 |
| Wenzhou Aoelec Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $584 | 自动断路器、其他电气开关 |
| Shenzhen Posher Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $519 | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Jiangmen Inbright Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $434 | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| Devrel Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $261 | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Nantong Kingway Complex Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $261 | 人造纤维无纺布70-150克、非泡沫塑料片 |
| Miba Hui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 玩具模型、ABS共聚物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiny Homes Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $128.4K | 非木预制建筑 |
| Public Utilities Board of Kiribati | 基里巴斯 | 1 | $65.6K | 非木预制建筑、预制建筑构件 |
| Cap Container Sas | 法国 | 1 | $28.0K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 电气装置零件 | SHENZHEN POSHER ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-08 | LED灯具 | JIANGMEN INBRIGHT LIGHTING CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-01-08 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN POSHER ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-08 | 其他电气开关 | SHENZHEN POSHER ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-05 | 铜卫浴器具 | SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-05 | 铜卫浴器具 | SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD | 中国 | $29 |
| 2026-01-05 | 其他塑料洁具 | SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD | 中国 | $102 |
| 2026-01-05 | 钢铁卫浴器具 | SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-05 | 钢铁卫浴器具 | SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-05 | 钢铁卫浴器具 | SHANDONG CHENGLIN INTERNATIONAL TRADE CO. , LTD | 中国 | $45 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 非木预制建筑 | CAP CONTAINER SAS | 法国 | $28.0K |
| 2024-08-27 | 非木预制建筑 | TINY HOMES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $62.9K |
| 2024-06-19 | 非木预制建筑 | TINY HOMES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $32.8K |
| 2024-04-24 | 非木预制建筑 | TINY HOMES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $32.8K |
| 2023-11-10 | 非木预制建筑 | PUBLIC UTILITIES BOARD OF KIRIBATI | 基里巴斯 | $65.6K |