MB Khai Minh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 精炼棕榈油

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mb Khải Minh

116
进口笔数
0
出口笔数
$13.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $682.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $859.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $445.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $529.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $908.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $758.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $785.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $665.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $895.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $912.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $635.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $682.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $859.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $445.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $529.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $908.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $758.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $785.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $665.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $895.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $912.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $635.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106941550
企查查编码QVNU04RBGS
成立日期2015-08-18
联系地址Tầng 23 Tòa nhà văn phòng Intracom, tổ 10, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MB KHẢI MINH
企业英文名称MB KHAI MINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 23 Tòa nhà văn phòng Intracom, tổ 10, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842437913558
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
230230小麦麸皮残渣
230400大豆油渣
230250豆类植物残渣
230660棕榈油渣
110422加工燕麦
100590其他玉米
110900小麦面筋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚59$8.31M
肯尼亚33$2.81M
美国4$602.9K
安哥拉5$473.2K
玻利维亚2$417.0K
中国台湾5$248.4K
印度尼西亚3$201.1K
阿根廷1$149.0K
巴西1$145.5K
中国1$47.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKHASAS CPO SDN BHD马来西亚51$6.80M精炼棕榈油
Agrico International DMCC阿联酋35$3.23M小麦麸皮残渣、碾磨大米
Ikhasas Global Sdn. Bhd.马来西亚7$1.44M精炼棕榈油、葵花/红花油
ENERFO Pte. Ltd.新加坡6$897.4K大豆油渣、其他玉米
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡4$279.7K精炼棕榈油、粗棕榈油
JIN FUNG GRAIN CO LTD中国台湾5$248.4K小麦麸皮残渣、豆类植物残渣
GTMB International FZCO阿联酋2$219.7K小麦麸皮残渣、其他形状肥皂
Taflany Comércio a Granel e a Varejo, Lda.葡萄牙1$144.9K小麦麸皮残渣
Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti安哥拉2$108.7K小麦麸皮残渣、玉米糠麸
Blue Lake Milling Pty Ltd澳大利亚2$15.2K燕麦片、加工燕麦

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13小麦麸皮残渣JIN FUNG GRAIN CO LTD中国台湾$59.3K
2024-12-20棕榈油渣WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$78.7K
2024-12-11精炼棕榈油IKHASAS GLOBAL SDN BHD马来西亚$118.6K
2024-12-11精炼棕榈油IKHASAS GLOBAL SDN BHD马来西亚$119.4K
2024-12-05精炼棕榈油IKHASAS GLOBAL SDN BHD马来西亚$239.7K
2024-12-05棕榈油渣WILMAR TRADING PTE LTD印度尼西亚$78.7K
2024-11-22精炼棕榈油IKHASAS GLOBAL SDN BHD马来西亚$238.7K
2024-11-22精炼棕榈油IKHASAS GLOBAL SDN BHD马来西亚$360.2K
2024-11-16精炼棕榈油IKHASAS GLOBAL SDN BHD马来西亚$240.2K
2024-11-12精炼棕榈油IKHASAS GLOBAL SDN BHD马来西亚$122.3K

相关企业 · 同类产品

MB Khai Minh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →