MB Khai Minh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mb Khải Minh
116
进口笔数
0
出口笔数
$13.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106941550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU04RBGS |
| 成立日期 | 2015-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 23 Tòa nhà văn phòng Intracom, tổ 10, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MB KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | MB KHAI MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 23 Tòa nhà văn phòng Intracom, tổ 10, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842437913558 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230250 | 豆类植物残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110900 | 小麦面筋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 59 | $8.31M |
| 肯尼亚 | 33 | $2.81M |
| 美国 | 4 | $602.9K |
| 安哥拉 | 5 | $473.2K |
| 玻利维亚 | 2 | $417.0K |
| 中国台湾 | 5 | $248.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $201.1K |
| 阿根廷 | 1 | $149.0K |
| 巴西 | 1 | $145.5K |
| 中国 | 1 | $47.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | 51 | $6.80M | 精炼棕榈油 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 35 | $3.23M | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $1.44M | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $897.4K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $279.7K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | 5 | $248.4K | 小麦麸皮残渣、豆类植物残渣 |
| GTMB International FZCO | 阿联酋 | 2 | $219.7K | 小麦麸皮残渣、其他形状肥皂 |
| Taflany Comércio a Granel e a Varejo, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $144.9K | 小麦麸皮残渣 |
| Atakum Un ve Gida San. Ltd. Sti | 安哥拉 | 2 | $108.7K | 小麦麸皮残渣、玉米糠麸 |
| Blue Lake Milling Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $15.2K | 燕麦片、加工燕麦 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 小麦麸皮残渣 | JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | $59.3K |
| 2024-12-20 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $78.7K |
| 2024-12-11 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $118.6K |
| 2024-12-11 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $119.4K |
| 2024-12-05 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $239.7K |
| 2024-12-05 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $78.7K |
| 2024-11-22 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $238.7K |
| 2024-11-22 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $360.2K |
| 2024-11-16 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $240.2K |
| 2024-11-12 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $122.3K |