Chitoworld Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 天然聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chitoworld
3
进口笔数
16
出口笔数
$2.3K
进口金额
$639.6K
出口金额
2025-03-04
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301840411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2G9S0F |
| 成立日期 | 1999-10-14 |
| 联系地址 | Lô số 27, Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHITOWORLD |
| 企业英文名称 | CHITOWORLD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 27, Đường số 2, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842837507190 |
| 邮箱 | chitoworldco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 158.2382亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 2 | $296 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $324.6K |
| 日本 | 5 | $315.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 分析仪器、塑料包装箱 |
| Korean Federation of Korean Industries Certification Institute | 韩国 | 1 | $150 | 金属标牌 |
| Park Hyung-Geun | 韩国 | 1 | $146 | 金属标牌 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $315.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| BTC Corp. | 韩国 | 7 | $220.7K | 天然聚合物、其他食品制剂 |
| Hyundai Bioland Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $86.4K | 高浓度乙醇、其他植物提取物 |
| BTC CORP | 韩国 | 1 | $13.8K | 天然聚合物 |
| Amicogen, Inc. | 韩国 | 1 | $3.8K | 蛋白质衍生物、明胶及动物胶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 第90章仪器零件 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $33 |
| 2025-03-04 | 分析仪器 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $822 |
| 2025-03-04 | 其他钢铁制品 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $526 |
| 2025-03-04 | 第90章仪器零件 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $46 |
| 2025-03-04 | 静止变流器 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $30 |
| 2025-03-04 | 第90章仪器零件 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-03-04 | 第90章仪器零件 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $66 |
| 2025-03-04 | 第90章仪器零件 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $39 |
| 2025-03-04 | 第90章仪器零件 | TOKI SANGYO CO LTD | 日本 | $79 |
| 2025-03-04 | 塑料包装箱 | Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $263 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 天然聚合物 | BTC CORP | 韩国 | $13.8K |
| 2026-03-19 | 天然聚合物 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $47.5K |
| 2025-12-24 | 天然聚合物 | BTC CORP ORATION | 韩国 | $27.5K |
| 2025-06-08 | 天然聚合物 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $95.0K |
| 2025-03-06 | 天然聚合物 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $86.4K |
| 2025-02-20 | 天然聚合物 | BTC CORP ORATION | 韩国 | $27.5K |
| 2025-01-01 | 天然聚合物 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $48.0K |
| 2024-12-23 | 天然聚合物 | HYUNDAI BIOLAND CO., LTD | 韩国 | $43.2K |
| 2024-08-08 | 天然聚合物 | AMICOGEN, INC | 韩国 | $3.8K |
| 2024-03-20 | 天然聚合物 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $38.0K |