Thanh Dat Investment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐầU Tư THàNH ĐạT
118
进口笔数
0
出口笔数
$6.90M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSUXD7U |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng Lâu, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐẦU TƯ THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT INVESTMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng Lâu(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84344025555 |
| 邮箱 | thanhdatfood88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 46 | $2.93M |
| 印度 | 25 | $1.84M |
| 巴西 | 12 | $705.2K |
| 波兰 | 8 | $337.2K |
| 德国 | 8 | $332.3K |
| 美国 | 7 | $245.8K |
| 比利时 | 4 | $178.4K |
| 西班牙 | 4 | $172.2K |
| 中国 | 2 | $71.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 12 | $843.0K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $824.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $767.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 6 | $499.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 8 | $458.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $421.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 俄罗斯 | 4 | $294.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| WHG Trading Ltd. | 巴西 | 5 | $288.9K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| Sns Foods Sp. Z O.O. | 波兰 | 6 | $286.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $217.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他冷冻猪肉 | WHG TRADING LTD | 巴西 | $60.8K |
| 2024-05-23 | 冷冻猪杂 | VION FOOD INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $43.2K |
| 2024-05-20 | 其他冷冻猪肉 | WHG TRADING LTD | 巴西 | $54.0K |
| 2024-04-25 | 冷冻鸡肉块 | SNS FOODS SP Z O O | 波兰 | $27.7K |
| 2024-03-25 | 其他冷冻猪肉 | WHG TRADING LTD | 巴西 | $59.4K |
| 2024-03-12 | 其他冷冻猪肉 | WHG TRADING LTD | 巴西 | $54.0K |
| 2024-03-08 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $29.4K |
| 2024-02-08 | 冷冻牛杂 | KKT Foods (India) Private Ltd. | 印度 | $97.9K |
| 2024-01-24 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $56.0K |
| 2024-01-03 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $44.3K |