Thanh Dat Investment Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK ĐầU Tư THàNH ĐạT

118
进口笔数
0
出口笔数
$6.90M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.16M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.39M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $613.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.16M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.39M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $613.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $280.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500691278
企查查编码QVNDSUXD7U
成立日期2022-11-14
联系地址Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng Lâu, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK ĐẦU TƯ THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT INVESTMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng Lâu(Hết hiệu lưc), Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84344025555
邮箱thanhdatfood88@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020629冷冻牛杂
020322带骨冻猪肉
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯46$2.93M
印度25$1.84M
巴西12$705.2K
波兰8$337.2K
德国8$332.3K
美国7$245.8K
比利时4$178.4K
西班牙4$172.2K
中国2$71.1K
爱尔兰1$52.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TC Miratorg俄罗斯12$843.0K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度12$824.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯11$767.1K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
HMA Agro Industries Ltd.印度6$499.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯8$458.4K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度6$421.6K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Agro Queen Sp. z o.o.俄罗斯4$294.3K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
WHG Trading Ltd.巴西5$288.9K其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
Sns Foods Sp. Z O.O.波兰6$286.6K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国5$217.5K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-21其他冷冻猪肉WHG TRADING LTD巴西$60.8K
2024-05-23冷冻猪杂VION FOOD INTERNATIONAL B.V.德国$43.2K
2024-05-20其他冷冻猪肉WHG TRADING LTD巴西$54.0K
2024-04-25冷冻鸡肉块SNS FOODS SP Z O O波兰$27.7K
2024-03-25其他冷冻猪肉WHG TRADING LTD巴西$59.4K
2024-03-12其他冷冻猪肉WHG TRADING LTD巴西$54.0K
2024-03-08冷冻猪杂TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯$29.4K
2024-02-08冷冻牛杂KKT Foods (India) Private Ltd.印度$97.9K
2024-01-24冻去骨牛肉MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD印度$56.0K
2024-01-03冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG德国$44.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Investment Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →