Tien Phong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tiến Phong
27
进口笔数
0
出口笔数
$839.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801093486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWF6M3Y |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | Thôn La Xá, Xã Thanh Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TIẾN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn La Xá, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967489668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $839.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongrui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $197.1K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Kantong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.2K | 电动车、染色化纤长丝布 |
| Guangdong Yulesun Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.8K | 阀门龙头 |
| Yiwu Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.4K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| 6b6dd8f7d552b00302328a061a64e186 | 5 | $93.1K | ||
| Zhejiang Double Lin Valves Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Runtai Sanitary Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.2K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Shantou Henney Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.5K | 瓷餐具、玩具模型 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 高压塑料软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-03 | 高压塑料软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $793 |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-03 | 钢铁软管 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.1K |