SANG HYUN TECH CO LTD

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 磁铁及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SANG HYUN TECH

2
进口笔数
13
出口笔数
$4.4K
进口金额
$618.9K
出口金额
2024-11-05
最近进口
2025-02-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $303.1K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $662 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $523 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $662 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $523 · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502326603
企查查编码QVNGF57QJ1
成立日期2017-01-19
联系地址Tổ 8, Khu phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SANG HYUN TECH
企业英文名称SANG HYUN TECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 9, Khu phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84254897632
邮箱ctysanghyun2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840490锅炉辅件
850590磁铁及零件

出口

HS 编码产品
850590磁铁及零件
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
730900钢制容器(>300升)
790400锌条棒线材
841989温控处理设备
851539非自动电弧焊机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.9K
韩国1$523

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$299.7K
葡萄牙3$294.5K
越南1$24.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CS WIND TAIWAN LTD中国台湾1$3.9K磁铁及零件
WON TOP TOOL CORP ORATION韩国1$523未装配硬质合金工具、其他润滑剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CS WIND TAIWAN LTD中国台湾9$299.7K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
CS WIND PORTUGAL SA葡萄牙3$294.5K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
MSE CO LTD越南1$24.8K钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05锅炉辅件WON TOP TOOL CORP ORATION韩国$523
2024-05-21磁铁及零件CS WIND TAIWAN LTD越南$3.9K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-14锌条棒线材CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$43.2K
2024-11-12非自动电弧焊机CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$3.8K
2024-08-23皮带输送机CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$8.6K
2024-08-14电力控制板CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$930
2024-07-08其他钢铁制品CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$73.2K
2024-07-08其他钢铁制品CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$24.7K
2024-07-08皮带输送机CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$64.6K
2024-07-08其他钢铁制品CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$27.1K
2024-07-08其他钢铁制品CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$15.7K
2024-07-08其他钢铁制品CS WIND TAIWAN LTD中国台湾$21.9K

相关企业 · 同类产品

SANG HYUN TECH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →