SANG HYUN TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 磁铁及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SANG HYUN TECH
2
进口笔数
13
出口笔数
$4.4K
进口金额
$618.9K
出口金额
2024-11-05
最近进口
2025-02-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502326603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF57QJ1 |
| 成立日期 | 2017-01-19 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SANG HYUN TECH |
| 企业英文名称 | SANG HYUN TECH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Khu phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84254897632 |
| 邮箱 | ctysanghyun2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
| 韩国 | 1 | $523 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $299.7K |
| 葡萄牙 | 3 | $294.5K |
| 越南 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 磁铁及零件 |
| WON TOP TOOL CORP ORATION | 韩国 | 1 | $523 | 未装配硬质合金工具、其他润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | 9 | $299.7K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| CS WIND PORTUGAL SA | 葡萄牙 | 3 | $294.5K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| MSE CO LTD | 越南 | 1 | $24.8K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 锅炉辅件 | WON TOP TOOL CORP ORATION | 韩国 | $523 |
| 2024-05-21 | 磁铁及零件 | CS WIND TAIWAN LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 锌条棒线材 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $43.2K |
| 2024-11-12 | 非自动电弧焊机 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-08-23 | 皮带输送机 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $930 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $73.2K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $24.7K |
| 2024-07-08 | 皮带输送机 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $64.6K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $27.1K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $15.7K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | CS WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | $21.9K |