Dai Duong Construction and Interior Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU XâY DựNG NộI THấT ĐạI DươNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$99.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108907393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUEBQ47 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Thôn Bùi Xá, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG NỘI THẤT ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | XUAT NHAP KHAU XAY DUNG NOI THAT DAI DUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bùi Xá, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84346888357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $99.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Jianer Plastic Floor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Full Kitchen Utensils Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 热饮食品加热设备、非办公金属家具 |
| Hebei Minghao Furniture Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 塑料家具、其他座椅 |
| Guangzhou Kaili Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Liyang Kangboshi Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-23 | 粗PVC棒材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2024-03-19 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-19 | 粗PVC棒材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $56 |
| 2024-03-19 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2024-03-19 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-27 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $728 |
| 2023-12-27 | PVC单丝棒材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2023-12-27 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-27 | 粗PVC棒材 | SHIJIAZHUANG JIANER PLASTIC FLOOR CO.,LTD | 中国 | $35 |