Thien Hoang Hai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 锰矿砂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thiên Hoàng Hải
26
进口笔数
1
出口笔数
$476.7K
进口金额
$14
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-09-09
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104568051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J771WX |
| 成立日期 | 2010-04-05 |
| 联系地址 | Số 22, phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HOÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | THIEN HOANG HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, phố Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84983294371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260200 | 锰矿砂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 847982 | 混合机 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260200 | 锰矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 6 | $372.5K |
| 意大利 | 3 | $48.3K |
| 德国 | 10 | $30.9K |
| 捷克 | 1 | $21.7K |
| 美国 | 2 | $2.7K |
| 西班牙 | 1 | $375 |
| 中国 | 3 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Industrial Co., Ltd. | 赞比亚 | 6 | $372.5K | 锰矿砂 |
| Maselli Asia Pacific | 意大利 | 1 | $28.2K | 光学辐射仪器、其他碱金属硅酸盐 |
| CUBE s.r.o. | 捷克 | 1 | $21.7K | 非液体温度计、其他塑料制品 |
| MASELLI ASIAPACIFIC | 澳大利亚 | 1 | $19.8K | 光学辐射仪器 |
| Normensand GmbH | 德国 | 3 | $11.9K | 天然硅砂、矿物加工机零件 |
| Bluhm & Feuerherdt GmbH | 德国 | 1 | $7.3K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Edmund Bühler GmbH | 德国 | 2 | $4.8K | 混合机、功能机器零件 |
| Barby + Kuhner GmbH | 德国 | 2 | $1.6K | 其他实验室玻璃器皿、其他钢铁管件 |
| Hygiena International Ltd. | 美国 | 2 | $822 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangdong Yingtong Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30 | PP/PE编织袋、大纸袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14 | 碳酸钠、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 光学辐射仪器 | MASELLI ASIAPACIFIC | 意大利 | $19.8K |
| 2026-02-02 | 天然硅砂 | NORMENSAND GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-01-28 | PP/PE编织袋 | GUANGDONG YINGTONG PAPER CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-19 | 混合机 | Edmund Bühler GmbH | 德国 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 光学辐射仪器 | MASELLI ASIA PACIFIC | 意大利 | $23.2K |
| 2025-12-09 | 切片机零件 | Maselli Asia Pacific | 意大利 | $5.1K |
| 2025-11-26 | 塑编袋 | GUANGDONG YINGTONG PAPER CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-18 | 混合机 | Edmund Bühler GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 混合机 | Edmund Bühler GmbH | 德国 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 天然硅砂 | TESTING BLUHM & FEUERHERDT GMBH | 德国 | $174 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 锰矿砂 | JEIL INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $14 |