Thien Hoang Hai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 锰矿砂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thiên Hoàng Hải

26
进口笔数
1
出口笔数
$476.7K
进口金额
$14
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-09-09
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.7K · 2 笔出口 $14 · 1 笔2025-10进口 $393 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $126.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $123.7K · 2 笔出口 $14 · 1 笔2025-10进口 $393 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104568051
企查查编码QVN5J771WX
成立日期2010-04-05
联系地址Số 22, phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN HOÀNG HẢI
企业英文名称THIEN HOANG HAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, phố Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84983294371
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260200锰矿砂
250510天然硅砂
902750光学辐射仪器
382219诊断试剂
630533PP/PE编织袋
847982混合机
701790其他实验室玻璃器皿
843710种子分选机
85011037.5瓦以下电机
850410放电灯管镇流器

出口

HS 编码产品
260200锰矿砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
赞比亚6$372.5K
意大利3$48.3K
德国10$30.9K
捷克1$21.7K
美国2$2.7K
西班牙1$375
中国3$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil Industrial Co., Ltd.赞比亚6$372.5K锰矿砂
Maselli Asia Pacific意大利1$28.2K光学辐射仪器、其他碱金属硅酸盐
CUBE s.r.o.捷克1$21.7K非液体温度计、其他塑料制品
MASELLI ASIAPACIFIC澳大利亚1$19.8K光学辐射仪器
Normensand GmbH德国3$11.9K天然硅砂、矿物加工机零件
Bluhm & Feuerherdt GmbH德国1$7.3K非金属测试机、材料测试机零件
Edmund Bühler GmbH德国2$4.8K混合机、功能机器零件
Barby + Kuhner GmbH德国2$1.6K其他实验室玻璃器皿、其他钢铁管件
Hygiena International Ltd.美国2$822其他诊断试剂、诊断试剂
Guangdong Yingtong Paper Co., Ltd.中国2$30PP/PE编织袋、大纸袋

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil Industrial Co., Ltd.韩国1$14碳酸钠、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26光学辐射仪器MASELLI ASIAPACIFIC意大利$19.8K
2026-02-02天然硅砂NORMENSAND GMBH德国$3.6K
2026-01-28PP/PE编织袋GUANGDONG YINGTONG PAPER CO LTD中国$10
2026-01-19混合机Edmund Bühler GmbH德国$1.7K
2025-12-09光学辐射仪器MASELLI ASIA PACIFIC意大利$23.2K
2025-12-09切片机零件Maselli Asia Pacific意大利$5.1K
2025-11-26塑编袋GUANGDONG YINGTONG PAPER CO LTD中国$20
2025-11-18混合机Edmund Bühler GmbH德国$1.5K
2025-11-18混合机Edmund Bühler GmbH德国$1.6K
2025-11-17天然硅砂TESTING BLUHM & FEUERHERDT GMBH德国$174

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-09锰矿砂JEIL INDUSTRIAL CO LTD韩国$14

相关企业 · 同类产品

Thien Hoang Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →