Minh Khoi Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS MINH KHôI
9
进口笔数
0
出口笔数
$62.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601242821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NUU3XG |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Xóm Đ, Xã Hải Lý, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đ, Xã Hải Lý (Hết hiệu lực), Ninh Bình |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02253567168 |
| 邮箱 | minhkhoilogistics.68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $62.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jinxin Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC涂层织物 |
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-10-10 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-04-17 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $911 |
| 2023-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | PINGXIANG JINXIN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-04-07 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $250 |
| 2023-04-07 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $30 |
| 2023-04-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $99 |