Thuy Linh International Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,245 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Thủy Linh

1,245
进口笔数
25
出口笔数
$113.12M
进口金额
$455.0K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-18
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $730.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.14M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.61M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.40M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.00M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.61M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.26M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.19M · 36 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-04进口 $3.56M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.56M · 25 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $2.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.62M · 32 笔出口 $158.1K · 2 笔2024-09进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.91M · 28 笔出口 $232 · 1 笔2024-11进口 $598.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.09M · 23 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $531.8K · 13 笔出口 $264 · 1 笔2025-02进口 $1.25M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.28M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.07M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.77M · 18 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-08进口 $3.47M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.90M · 32 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $2.48M · 26 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-11进口 $2.39M · 21 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $5.95M · 30 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-01进口 $2.40M · 17 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-02进口 $1.75M · 10 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-03进口 $6.48M · 26 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-04进口 $7.64M · 13 笔出口 $11.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $730.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.14M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.61M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.40M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.00M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.61M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.26M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.19M · 36 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-04进口 $3.56M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.56M · 25 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $2.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.62M · 32 笔出口 $158.1K · 2 笔2024-09进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.91M · 28 笔出口 $232 · 1 笔2024-11进口 $598.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.09M · 23 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $531.8K · 13 笔出口 $264 · 1 笔2025-02进口 $1.25M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.28M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.81M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.07M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.77M · 18 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-08进口 $3.47M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.90M · 32 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $2.48M · 26 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-11进口 $2.39M · 21 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $5.95M · 30 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-01进口 $2.40M · 17 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-02进口 $1.75M · 10 笔出口 $14.7K · 1 笔2026-03进口 $6.48M · 26 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-04进口 $7.64M · 13 笔出口 $11.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101099475
企查查编码QVN2196QFE
成立日期2001-02-02
联系地址Số 33 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THỦY LINH
企业英文名称THUY LINH INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 Đội Cung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842435371525
邮箱linh.nguyen@thuylinh.vn
传真+842435371526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
8473308471机器零件
854231处理器及控制器
841459其他风扇
847180其他自动数据处理部件
852852非CRT电脑显示器
850440静止变流器
852990通信设备零件
847150自动数据处理机处理部件
84713010公斤以下便携电脑

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
854231处理器及控制器
841459其他风扇
847150自动数据处理机处理部件
847160自动数据处理输入输出单元
852351固态存储设备
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国633$69.77M
中国台湾365$24.81M
越南264$15.40M
泰国130$2.12M
马来西亚69$996.7K
日本1$19.1K
瑞士1$2.7K
中国香港1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$297.5K
中国台湾20$157.2K
中国1$270

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giga Byte Technology Co., Ltd.越南287$60.62M8471机器零件、非CRT电脑显示器
World Peace International (South Asia) Pte. Ltd.新加坡213$15.93M处理器及控制器、8471机器零件
TEAM GROUP INC中国台湾126$15.79M8471机器零件、固态存储设备
Seagate Singapore International Headquarters Pte. Ltd.新加坡353$8.18M存储单元、固态存储设备
Ace Time Asia Ltd.中国14$4.10M8471机器零件、存储单元
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国32$3.45M其他电视摄像机、非磁带视频设备
KINGMAX DIGITAL INC中国台湾79$3.29M存储单元、8471机器零件
GIGA-BYTE Technology Co., Ltd.中国11$609.7K8471机器零件、20W以下固定电阻器
KINGMAX SEMICONDUCTOR INC中国台湾23$536.9K8471机器零件
INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)马来西亚85$17.3K处理器及控制器、8471机器零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Peace International (South Asia) Pte. Ltd.新加坡3$297.4K处理器及控制器、其他风扇
TEAM GROUP INC中国台湾11$115.7K存储器芯片、8471机器零件
Giga Byte Technology Co., Ltd.越南7$34.6K处理器及控制器、8471机器零件
KINGMAX DIGITAL INC中国台湾2$6.9K8471机器零件、存储单元
Adomax Electronic Technology Co., Ltd.中国1$270自动数据处理输入输出单元
Apac Rma Receiving Center My Be Rma Intel Technology Sdn Bhd马来西亚1$60处理器及控制器
APAC RMA Receiving Center马来西亚1$40自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 1,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25存储单元SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD中国$12.8K
2026-04-25存储单元SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD中国$3.3K
2026-04-25存储单元SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD中国$3.3K
2026-04-25存储单元SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD中国$21.2K
2026-04-25存储单元SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD中国$21.2K
2026-04-25存储单元SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD中国$12.8K
2026-04-228471机器零件GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2026-04-228471机器零件GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD中国$43.5K
2026-04-228471机器零件GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K
2026-04-228471机器零件GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD中国$43.5K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-188471机器零件TEAM GROUP INC中国台湾$36
2026-04-18存储单元TEAM GROUP INC中国台湾$112
2026-04-18存储单元TEAM GROUP INC中国台湾$654
2026-04-188471机器零件TEAM GROUP INC中国台湾$73
2026-04-188471机器零件TEAM GROUP INC中国台湾$73
2026-04-188471机器零件TEAM GROUP INC中国台湾$61
2026-04-18存储单元TEAM GROUP INC中国台湾$974
2026-04-18存储单元TEAM GROUP INC中国台湾$162
2026-04-18存储单元TEAM GROUP INC中国台湾$33
2026-04-18存储单元TEAM GROUP INC中国台湾$1.3K

相关企业 · 同类产品

Thuy Linh International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →