Thuy Linh International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,245 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Thủy Linh
1,245
进口笔数
25
出口笔数
$113.12M
进口金额
$455.0K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-18
最近出口
22
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101099475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2196QFE |
| 成立日期 | 2001-02-02 |
| 联系地址 | Số 33 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THỦY LINH |
| 企业英文名称 | THUY LINH INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đội Cung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842435371525 |
| 邮箱 | linh.nguyen@thuylinh.vn |
| 传真 | +842435371526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 633 | $69.77M |
| 中国台湾 | 365 | $24.81M |
| 越南 | 264 | $15.40M |
| 泰国 | 130 | $2.12M |
| 马来西亚 | 69 | $996.7K |
| 日本 | 1 | $19.1K |
| 瑞士 | 1 | $2.7K |
| 中国香港 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $297.5K |
| 中国台湾 | 20 | $157.2K |
| 中国 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giga Byte Technology Co., Ltd. | 越南 | 287 | $60.62M | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| World Peace International (South Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 213 | $15.93M | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| TEAM GROUP INC | 中国台湾 | 126 | $15.79M | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Seagate Singapore International Headquarters Pte. Ltd. | 新加坡 | 353 | $8.18M | 存储单元、固态存储设备 |
| Ace Time Asia Ltd. | 中国 | 14 | $4.10M | 8471机器零件、存储单元 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.45M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| KINGMAX DIGITAL INC | 中国台湾 | 79 | $3.29M | 存储单元、8471机器零件 |
| GIGA-BYTE Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $609.7K | 8471机器零件、20W以下固定电阻器 |
| KINGMAX SEMICONDUCTOR INC | 中国台湾 | 23 | $536.9K | 8471机器零件 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 85 | $17.3K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Peace International (South Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $297.4K | 处理器及控制器、其他风扇 |
| TEAM GROUP INC | 中国台湾 | 11 | $115.7K | 存储器芯片、8471机器零件 |
| Giga Byte Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.6K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| KINGMAX DIGITAL INC | 中国台湾 | 2 | $6.9K | 8471机器零件、存储单元 |
| Adomax Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 自动数据处理输入输出单元 |
| Apac Rma Receiving Center My Be Rma Intel Technology Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $60 | 处理器及控制器 |
| APAC RMA Receiving Center | 马来西亚 | 1 | $40 | 自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 1,245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 存储单元 | SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-25 | 存储单元 | SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 存储单元 | SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 存储单元 | SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-25 | 存储单元 | SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-25 | 存储单元 | SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | GIGA BYTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.5K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 8471机器零件 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $36 |
| 2026-04-18 | 存储单元 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $112 |
| 2026-04-18 | 存储单元 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $654 |
| 2026-04-18 | 8471机器零件 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $73 |
| 2026-04-18 | 8471机器零件 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $73 |
| 2026-04-18 | 8471机器零件 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $61 |
| 2026-04-18 | 存储单元 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $974 |
| 2026-04-18 | 存储单元 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $162 |
| 2026-04-18 | 存储单元 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $33 |
| 2026-04-18 | 存储单元 | TEAM GROUP INC | 中国台湾 | $1.3K |