An Viet Phat Ha Tinh Energy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NăNG LượNG AN VIệT PHáT Hà TĩNH

13
进口笔数
1
出口笔数
$625.3K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-11-24
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002136812
企查查编码QVNDNXHR2J
成立日期2019-05-24
联系地址Lô CN10c, Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT HÀ TĨNH
企业英文名称AN VIET PHAT HA TINH ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN10c, Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý:" Đối với những ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02836364828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
820820木工机床刀片
731815钢铁螺钉螺栓
741521铜垫圈
842129液体过滤机械
848230球面滚子轴承
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$326.0K
美国1$142.2K
丹麦4$52.3K
斯洛伐克5$41.9K
荷兰3$26.3K
德国2$14.3K
瑞典1$13.1K
中国台湾1$5.8K
意大利1$1.3K
马来西亚1$805

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andritz Technologies (HK) Ltd.中国1$150.4K制浆机零件、造纸机械零件
Suzhou Xiehang Import And Export Co., Ltd.美国1$142.2K其他木工机床、木材加工压机
Suzhou Xiehang Import & Export Co., Ltd.荷兰2$89.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Suzhou Xiehang Import & Export Co., Ltd.中国2$80.1K染色聚酯布、染色尼龙织物
Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd.中国2$73.2K功能机器零件、木工机床刀片
Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国1$22.3K农用机械零件、饲料制备机
c73f193b9f6897479ef63f8dbb90c1721$22.1K
Andritz Feed & Biofuel A荷兰1$22.1K农用机械零件、食品机械零件
Suzhou Xiehang Import And Export Co., Ltd.丹麦2$11.2K其他工业用纺织品、铜垫圈
Andritz Feed & Biofuel A/S斯洛伐克1$7.0K农用机械零件、食品机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本1$1.63M菠萝、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03木工机床刀片LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$6.1K
2026-02-03其他钢铁制品LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$2.7K
2026-02-03功能机器零件LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$12.6K
2026-02-03木工机床刀片LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$768
2026-01-07木工机床刀片YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD中国$2.4K
2026-01-07其他钢铁制品YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD中国$6.9K
2026-01-07功能机器零件YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD中国$25.2K
2026-01-07齿轮及变速器YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD中国$1.0K
2026-01-07木工机床刀片YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD中国$3.0K
2026-01-07其他钢铁制品YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD中国$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24木颗粒ITOCHU CORP ORATION日本$1.63M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Viet Phat Ha Tinh Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →