An Viet Phat Ha Tinh Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NăNG LượNG AN VIệT PHáT Hà TĩNH
13
进口笔数
1
出口笔数
$625.3K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-11-24
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002136812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNXHR2J |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Lô CN10c, Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | AN VIET PHAT HA TINH ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN10c, Khu kinh tế Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý:" Đối với những ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02836364828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $326.0K |
| 美国 | 1 | $142.2K |
| 丹麦 | 4 | $52.3K |
| 斯洛伐克 | 5 | $41.9K |
| 荷兰 | 3 | $26.3K |
| 德国 | 2 | $14.3K |
| 瑞典 | 1 | $13.1K |
| 中国台湾 | 1 | $5.8K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $805 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $150.4K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Suzhou Xiehang Import And Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $142.2K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| Suzhou Xiehang Import & Export Co., Ltd. | 荷兰 | 2 | $89.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Suzhou Xiehang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.1K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.2K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
| Liyang Rongda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| c73f193b9f6897479ef63f8dbb90c172 | 1 | $22.1K | ||
| Andritz Feed & Biofuel A | 荷兰 | 1 | $22.1K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Suzhou Xiehang Import And Export Co., Ltd. | 丹麦 | 2 | $11.2K | 其他工业用纺织品、铜垫圈 |
| Andritz Feed & Biofuel A/S | 斯洛伐克 | 1 | $7.0K | 农用机械零件、食品机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 1 | $1.63M | 菠萝、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 木工机床刀片 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-03 | 功能机器零件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-03 | 木工机床刀片 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-01-07 | 木工机床刀片 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-07 | 功能机器零件 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-07 | 齿轮及变速器 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-07 | 木工机床刀片 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU HENMA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 木颗粒 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $1.63M |