Hong Tan Phat Packing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HồNG TấN PHáT
98
进口笔数
0
出口笔数
$4.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305157238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R49VVJ |
| 成立日期 | 2007-08-29 |
| 联系地址 | 4/2 Đường số 65, Ấp Xóm Đồng, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HỒNG TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG TAN PHAT PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/2 Đường số 65, Ấp Xóm Đồng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916621001 |
| 邮箱 | hongtanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 25 | $1.22M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $1.11M |
| 美国 | 23 | $785.7K |
| 中国 | 11 | $504.1K |
| 泰国 | 8 | $183.7K |
| 韩国 | 6 | $114.4K |
| 印度 | 1 | $80.0K |
| 加拿大 | 2 | $46.7K |
| 西班牙 | 1 | $8.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 18 | $819.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $605.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $337.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 6 | $327.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 10 | $300.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $237.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $193.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $170.6K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $106.9K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $71.0K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 8477机器零件 | LUNG MENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 8477机器零件 | LUNG MENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $41.6K |
| 2026-03-10 | 低密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $25.0K |
| 2026-03-06 | 低密度聚乙烯 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $41.6K |
| 2026-02-25 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $41.1K |
| 2026-02-04 | 低密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 沙特阿拉伯 | $25.9K |
| 2026-01-16 | 低密度聚乙烯 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $22.3K |
| 2025-12-06 | 轻质乙烯共聚物 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $14.7K |