Song Hong Agriculture & Silviculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Lâm Nghiệp Sông Hồng
11
进口笔数
0
出口笔数
$484.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106460695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQA9WTB |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Nội, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM NGHIỆP SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG AGRICULTURE AND SILVICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Nội, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84915191925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $484.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $174.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hyphen Chemicals Ltd. | 中国 | 4 | $134.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-16 | 零售杀虫剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-10-31 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $35.7K |
| 2025-09-20 | 零售杀虫剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-06-28 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-06-28 | 零售杀虫剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.8K |