MENTFIELD QV LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2,118 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MENTFIELD QV LOGISTICS VIệT NAM
2
进口笔数
2,118
出口笔数
$77
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-09-01
最近出口
2
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312549691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY0F5H1 |
| 成立日期 | 2013-11-08 |
| 联系地址 | Căn phòng 10.04, Lầu 10, Cao ốc Satra Phạm Ngũ Lão, Số 275B Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MENTFIELD QV LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MENTFIELD QV LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn phòng 10.04, Lầu 10, Cao ốc Satra Phạm Ngũ Lão, Số 275B, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được triển khai thực hiện dịch vụ đại lý bảo hiểm khi đã ký kết hợp đồng đại lý bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý; và không được đồng thời làm đại ký cho doanh nghiệp bảo hiểm khác nếu không được sự chấp thuận bằng văn bản của doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842871099 |
| 邮箱 | kelvin@mentfield.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,118 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $77 | 电力控制板、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 其他印刷品 | CONVERGINT SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $77 |
| 2026-03-17 | CERAMIC FLOORING BLOCKS, SUPPRT OR FILLR TILEVINYL PLANK NOEEI .(D)() | Mohawk Global Logistics Corp | — | $0 |
出口(共 2,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 香浴用品 | CLEARFREIGHT LOS ANGELES | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制厨房家具 | Mohawk Global | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制厨房家具 | Mohawk Global | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制厨房家具 | Mohawk Global | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 矫形器具 | Clearfreight Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 贱金属帽架 | Mohawk Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 金属建筑配件 | Mohawk Global Logistics | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 高尔夫球杆 | Clearfreight Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 高尔夫球杆 | Clearfreight Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他电动家用器具 | Clearfreight Inc. | 美国 | $0 |