Truong Thinh Trading & Production Cutting Welding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hàn Cắt Trường Thịnh
10
进口笔数
0
出口笔数
$596.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106901269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAX5AKR |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 1153, đường Giải Phóng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÀN CẮT TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH TRADING AND PRODUCTION CUTTING WELDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842462884789 |
| 邮箱 | cuongha163@gmail.com |
| 传真 | 0462884958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $596.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $492.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhihai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.3K | 电弧焊机、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 电弧焊机 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-12 | 电弧焊机 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-10-21 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-10-21 | 电弧焊机 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-21 | 焊接机零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-21 | 电弧焊机 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-10-21 | 焊接机零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-21 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-10-21 | 焊接机零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-21 | 焊接机零件 | GUANGXI PINGXIANG ZHIHAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |