Saigon Xanh Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Sài Gòn Xanh
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304929354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKPYGU7 |
| 成立日期 | 2007-03-21 |
| 联系地址 | lầu 6, số 338 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÀI GÒN XANH |
| 企业英文名称 | SAI GON XANH TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | lầu 6, số 338 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842839453225 |
| 邮箱 | satraser@hcm.fpt.vn |
| 官网 | www.satraser.com.vn |
| 传真 | 39453226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 7 | $961.7K |
| 秘鲁 | 7 | $253.1K |
| 阿尔及利亚 | 2 | $164.8K |
| 越南 | 1 | $81.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alhana for Import & Export | 埃及 | 2 | $342.6K | 干椰子、去壳腰果 |
| Frutos y Especias S.A.C. | 墨西哥 | 7 | $253.1K | 去壳扁豆、脱荚干豌豆 |
| Nour Elhuda Co. for Import & Export | 埃及 | 2 | $218.0K | 干椰子、去壳腰果 |
| AMK For Import & Trading Co. | 埃及 | 1 | $207.6K | 干椰子 |
| Ahmed Ali Elbadry Herat | 埃及 | 1 | $116.5K | 干椰子 |
| SEVEN FOOD STAR SARL | 阿尔及利亚 | 1 | $84.2K | 碾磨大米、干椰子 |
| Khafagy Fathy Abdulmaksod Khafagy | 越南 | 1 | $81.4K | 干椰子 |
| EURL Sharika Food Import-Export | 法国 | 1 | $80.6K | 干椰子 |
| Al Baron for General Supplies | 埃及 | 1 | $77.0K | 干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 干椰子 | Frutos y Especias S.A.C. | 秘鲁 | $29.2K |
| 2026-02-09 | 干椰子 | Frutos y Especias S.A.C. | 秘鲁 | $29.2K |
| 2025-06-20 | 干椰子 | FRUTOS Y ESPECIAS SAC | 秘鲁 | $87.1K |
| 2025-06-17 | 干椰子 | FRUTOS Y ESPECIAS SAC | 秘鲁 | $29.3K |
| 2025-05-30 | 干椰子 | FRUTOS Y ESPECIAS SAC | 秘鲁 | $36.2K |
| 2024-09-13 | 干椰子 | FRUTOS Y ESPECIAS SAC | 秘鲁 | $24.1K |
| 2024-07-12 | 干椰子 | FRUTOS Y ESPECIAS SAC | 秘鲁 | $18.0K |
| 2023-07-25 | 干椰子 | ALHANA FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $77.0K |
| 2023-07-25 | 干椰子 | ALHANA FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $35.8K |
| 2023-06-16 | 干椰子 | AMK FOR IMPORT & TRADING CO. | 埃及 | $168.3K |