CPN IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CPN
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201871021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAF7VD4 |
| 成立日期 | 2018-04-28 |
| 联系地址 | Số 12B Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CPN |
| 企业英文名称 | CPN IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12B Kiều Hạ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842253741274 |
| 邮箱 | cpn12b@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | 22 | $18.5K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-30 | 塑编袋 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-12-30 | 毡尖笔 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-30 | 塑编袋 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-12-30 | 毡尖笔 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-12-30 | 非医用橡胶手套 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-30 | PP/PE编织袋 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-30 | 其他泡沫塑料 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-30 | 手锯 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $21 |