Cat Tuong Import Export & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU CáT TườNG
141
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109351951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP9D14V |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Thôn La Thượng, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION, TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn La Thượng, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $2.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.93M | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| Hongkong Hengshun Supply Chains Management Co., Ltd. | 中国 | 24 | $406.7K | 卫生用品、聚碳酸酯 |
| Xiamen Dalai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $262.3K | 卫生用品、橡胶塑料鞋件 |
| Quanzhou Apex Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.0K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-12 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-12 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-12 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-12 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-12 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-14 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-09 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.6K |