HTT Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Htt
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$15.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400426893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SG8AMJ |
| 成立日期 | 2009-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Lò + Thôn Giếng, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN HTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 01, Tòa nhà HCDV 7.1, CCN Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02042221930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $15.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $9.68M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $4.01M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $243.7K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $216.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $207.9K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $207.9K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $145.6K | 建筑用碎石、其他煤 |
| Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 3 | $145.6K | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Jeongkwan Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 非医用橡胶手套、其他纺织手套 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压断路器 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2025-12-26 | 高压电线 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $308 |
| 2025-12-26 | 其他高压电路装置 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 高压控制板 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $67.2K |
| 2025-12-26 | 其他高压电路装置 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-12-26 | 其他高压电路装置 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-26 | 大功率变压器 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $89.0K |
| 2025-12-26 | 高压控制板 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-26 | 高压控制板 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2025-12-26 | 高压控制板 | LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | $20.2K |