Minh Lam THL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 体育器材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LâM THL VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108379658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0XW08E |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 29 đường Điếm Ba - Sa Đông,Thôn 2, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LÂM THL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH LAM THL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 đường Điếm Ba - Sa Đông,Thôn 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84936067612 |
| 邮箱 | huyentrangbds90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 950669 | 其他球类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 2 | $4.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 体育器材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $24 |
| 2023-03-21 | 其他球类 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $20 |
| 2023-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $21 |
| 2023-03-21 | 其他球类 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $14 |
| 2023-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $34 |
| 2023-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $97 |
| 2023-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $10 |
| 2023-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $5 |
| 2023-03-21 | 其他球类 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $18 |
| 2023-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $53 |