Minh Phat Hydro Power Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN MINH PHáT
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6101243585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1G8QP5 |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Long Láy, Xã Ngok Yêu, Huyện Tu Mơ Rông, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT HYDRO POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Láy, Xã Măng Ri, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02606282888 |
| 邮箱 | congtycophanthuydienminhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flovel Energy Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $2.08M | 水轮机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 其他自动数据处理系统 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2023-05-31 | 其他电气开关 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $5.6K |
| 2023-05-31 | 水轮机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $38.2K |
| 2023-05-31 | 电动机及零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $12.0K |
| 2023-05-31 | 1-10兆瓦水轮机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $132.3K |
| 2023-05-31 | 水轮机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2023-05-31 | 水轮机零件 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $33.3K |
| 2023-05-31 | 其他自动数据处理系统 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2023-05-31 | 大功率交流发电机 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $11.3K |
| 2023-05-31 | 16kVA-500kVA变压器 | FLOVEL ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $17.7K |