SAO VIET INTERNATIONAL PETROL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Nhờn Quốc Tế Sao Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$105.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105511428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBGW7V2 |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | Thôn Phương Cù, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN QUỐC TẾ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET INTERNATIONAL PETROL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Cù, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh xăng dầu (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện và được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) - Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $105.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | 4 | $105.6K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-01-07 | 非轻质石油 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-12-09 | 其他油类添加剂 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2025-12-09 | 非轻质石油 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-12-09 | 非轻质石油 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-12-09 | 润滑油添加剂 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2025-12-09 | 非轻质石油 | WORLD OIL KOREA CO LTD | 韩国 | $4.2K |