South Technology Import Export Corporation

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ MIềN NAM

310
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
78
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $678.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $578.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $266.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $561.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $348.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $578.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $331.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $266.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $561.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314025284
企查查编码QVNDDW6H6E
成立日期2016-09-22
联系地址Số 165 - 167 đường Nguyễn Thị Thập, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ MIỀN NAM
企业英文名称SOUTH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 165 - 167 đường Nguyễn Thị Thập, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84919216006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
850440静止变流器
853650其他电气开关
700910车辆后视镜
841869其他制冷设备
732490钢铁卫浴器具
870829车身零件
392630塑料配件
830230车辆金属配件
851762通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国249$3.55M
韩国56$3.37M
中国台湾4$6.5K
泰国1$2.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Young Freezing Co., Ltd.韩国17$1.60M其他制冷设备
Hefei Sunshine Sci-Tech Co., Ltd.中国57$811.0K其他电气开关、其他车辆零件
Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd.中国15$782.3K其他电视摄像机、非CRT显示器
Daesung Hi-Tech Electronics Co., Ltd.韩国24$754.2K非磁带视频设备、单个扬声器
Changzhou Youfan Ltd.中国17$540.5K车辆后视镜、车用照明信号装置
BROS International Co., Ltd.中国17$333.8K静止变流器、其他电气开关
Shenzhen Ltime In-Vehicle Entertainment System Co., Ltd.中国8$265.2K10公斤以下便携电脑、通信设备
Danyang Rongwen Vehicle Accessory Co., Ltd.中国25$154.3K其他车辆零件、车身零件
Dongguan Erisson Acoustics Technology Co., Ltd.中国6$45.1K未装壳扬声器、单个扬声器
Shanghai Trion Industrial Co., Ltd.中国8$10.6K车身零件、车用锁具

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23静止变流器BROS INTERNATIONAL CO.LTD中国$3.8K
2026-04-23静止变流器BROS INTERNATIONAL CO.LTD中国$3.8K
2026-04-23其他电气开关BROS INTERNATIONAL CO.LTD中国$5.1K
2026-04-23其他电气开关BROS INTERNATIONAL CO.LTD中国$5.1K
2026-04-21非合成纤维防水布HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD中国$248
2026-04-21钢铁卫浴器具HEFEI SUNSHINE SCI TECH CO LTD中国$5.0K
2026-04-21非合成纤维防水布HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD中国$298
2026-04-21非合成纤维防水布HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD中国$298
2026-04-21钢铁卫浴器具HEFEI SUNSHINE SCI TECH CO LTD中国$5.0K
2026-04-21非合成纤维防水布HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD中国$248

相关企业 · 同类产品

South Technology Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →