South Technology Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ MIềN NAM
310
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
78
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314025284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDW6H6E |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Số 165 - 167 đường Nguyễn Thị Thập, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH TECHNOLOGY IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 165 - 167 đường Nguyễn Thị Thập, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84919216006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 249 | $3.55M |
| 韩国 | 56 | $3.37M |
| 中国台湾 | 4 | $6.5K |
| 泰国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Young Freezing Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.60M | 其他制冷设备 |
| Hefei Sunshine Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 57 | $811.0K | 其他电气开关、其他车辆零件 |
| Dongguan Huihang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $782.3K | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
| Daesung Hi-Tech Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $754.2K | 非磁带视频设备、单个扬声器 |
| Changzhou Youfan Ltd. | 中国 | 17 | $540.5K | 车辆后视镜、车用照明信号装置 |
| BROS International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $333.8K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Shenzhen Ltime In-Vehicle Entertainment System Co., Ltd. | 中国 | 8 | $265.2K | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
| Danyang Rongwen Vehicle Accessory Co., Ltd. | 中国 | 25 | $154.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Dongguan Erisson Acoustics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.1K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| Shanghai Trion Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.6K | 车身零件、车用锁具 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | BROS INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | BROS INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | BROS INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | BROS INTERNATIONAL CO.LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 非合成纤维防水布 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-21 | 钢铁卫浴器具 | HEFEI SUNSHINE SCI TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 非合成纤维防水布 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-21 | 非合成纤维防水布 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-21 | 钢铁卫浴器具 | HEFEI SUNSHINE SCI TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 非合成纤维防水布 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $248 |