XNK Bao Tin Joint Stock Co., Branch Hanoi
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK BảO TíN - CHI NHáNH Hà NộI
137
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313517861-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4N47CW |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số 3-5, ngõ 55, Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK BẢO TÍN - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | XNK BAO TIN JOINT STOCK COMPANY - BRANCH HA NOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 2 hẻm 250/80/128 đường Phan Trọng Tuệ, Tổ dân phố Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $3.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $616.3K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Jiangsu ETK Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $558.3K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Changzhou Vision International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $423.5K | 非车用柴油机、非轻质石油 |
| Taizhou City Chunfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $276.8K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $227.2K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Yongkang Inghan Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $210.7K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Huali Electrical Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.4K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $199.4K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | 11 | $191.5K | 金属切割锯、木材锯床 |
| Shenyuan Electro-Machinery Inc. Corp. | 中国 | 5 | $121.7K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Kema Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-15 | 火花点火发电机组 | Chongqing Kema Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-15 | 旋转活塞发动机 | Chongqing Kema Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-15 | 火花点火发电机组 | Chongqing Kema Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-11 | 金属切割锯 | Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-06-11 | 金属切割锯 | Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | $385 |
| 2026-06-11 | 金属切割锯 | Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-11 | 手工工具零件 | Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-11 | 手工工具零件 | Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-11 | 金属切割锯 | Yongkang Haomai Tools Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |