404 Seafood Two Member Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN HảI SảN 404

1
进口笔数
119
出口笔数
$16.7K
进口金额
$5.48M
出口金额
2023-08-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $337.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $337.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $380.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号1800156858
企查查编码QVNAED7J2D
成立日期2010-07-12
联系地址404, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN HẢI SẢN 404
企业英文名称404 SEAFOOD TWO MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 404, đường Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02923842228
邮箱gepimex404@gmail.com
官网www.gepimex404.com.vn
传真02923841071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本839.04亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030499冷冻鱼肉
030399冷冻鱼杂碎
030493冷冻鱼肉
160420鱼肉制品
304620304620

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.60M
墨西哥25$1.06M
以色列20$844.6K
比利时8$366.6K
韩国9$307.8K
巴西3$206.7K
越南3$129.0K
斯洛伐克1$44.7K
坦桑尼亚1$41.1K
西班牙1$40.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A. van de Groep en Zonen B.V.荷兰1$16.7K冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xia Mi Pte. Ltd.新加坡33$1.58M冻鲶鱼片、冷冻虾
Controladora El Charal, S.A. de C.V.墨西哥21$871.2K冻罗非鱼片、冻鲶鱼片
Figaro Ronen Import & Marketing Ltd.以色列20$844.6K冷冻鲶鱼、冷冻虾
SHAAN SPRL比利时9$409.4K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
DONGXIANDI HOLDINGS (ZHEJIANG) CO., LTD5$326.4K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE.3$280.9K冻鲶鱼片、冷冻虾
Infinity Sea Trade Inc.巴西3$206.7K冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Namhae Fisheries Co., Ltd.韩国5$199.0K冷冻鱼肉
Ocean Treasure World Foods Ltd.墨西哥4$190.8K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
DN Trade韩国4$108.8K冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-25其他冷冻鱼A VAN DE GROEP EN ZONEN BV荷兰$16.7K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鲶鱼SHAAN SPRL比利时$16.5K
2026-04-29冷冻鲶鱼SHAAN SPRL比利时$26.7K
2026-04-29冻鲶鱼片Figaro Ronen Import & Marketing Ltd.以色列$12.8K
2026-04-29冷冻鲶鱼Figaro Ronen Import & Marketing Ltd.以色列$43.2K
2026-04-12冻鲶鱼片DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE.$93.6K
2026-04-10冻鲶鱼片DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE.$93.6K
2026-04-06冻鲶鱼片DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE.$93.6K
2026-03-23冻鲶鱼片DONGXIANDI HOLDINGS (ZHEJIANG) CO., LTD$66.3K
2026-03-18冷冻鱼肉SHENG JIN$33.1K
2026-03-18冷冻鱼肉SHENG JIN$17.4K

相关企业 · 同类产品

404 Seafood Two Member Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →