404 Seafood Two Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI THàNH VIêN HảI SảN 404
1
进口笔数
119
出口笔数
$16.7K
进口金额
$5.48M
出口金额
2023-08-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800156858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAED7J2D |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | 404, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN HẢI SẢN 404 |
| 企业英文名称 | 404 SEAFOOD TWO MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 404, đường Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02923842228 |
| 邮箱 | gepimex404@gmail.com |
| 官网 | www.gepimex404.com.vn |
| 传真 | 02923841071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 839.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 304620 | 304620 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.60M |
| 墨西哥 | 25 | $1.06M |
| 以色列 | 20 | $844.6K |
| 比利时 | 8 | $366.6K |
| 韩国 | 9 | $307.8K |
| 巴西 | 3 | $206.7K |
| 越南 | 3 | $129.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $44.7K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $41.1K |
| 西班牙 | 1 | $40.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. van de Groep en Zonen B.V. | 荷兰 | 1 | $16.7K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xia Mi Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.58M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Controladora El Charal, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 21 | $871.2K | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Figaro Ronen Import & Marketing Ltd. | 以色列 | 20 | $844.6K | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| SHAAN SPRL | 比利时 | 9 | $409.4K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| DONGXIANDI HOLDINGS (ZHEJIANG) CO., LTD | 5 | $326.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 | |
| DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | 3 | $280.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Infinity Sea Trade Inc. | 巴西 | 3 | $206.7K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Namhae Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $199.0K | 冷冻鱼肉 |
| Ocean Treasure World Foods Ltd. | 墨西哥 | 4 | $190.8K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| DN Trade | 韩国 | 4 | $108.8K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他冷冻鱼 | A VAN DE GROEP EN ZONEN BV | 荷兰 | $16.7K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | SHAAN SPRL | 比利时 | $16.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | SHAAN SPRL | 比利时 | $26.7K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | Figaro Ronen Import & Marketing Ltd. | 以色列 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | Figaro Ronen Import & Marketing Ltd. | 以色列 | $43.2K |
| 2026-04-12 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $93.6K |
| 2026-04-10 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $93.6K |
| 2026-04-06 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $93.6K |
| 2026-03-23 | 冻鲶鱼片 | DONGXIANDI HOLDINGS (ZHEJIANG) CO., LTD | — | $66.3K |
| 2026-03-18 | 冷冻鱼肉 | SHENG JIN | — | $33.1K |
| 2026-03-18 | 冷冻鱼肉 | SHENG JIN | — | $17.4K |