Hoa Khuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM HOA KHươNG
59
进口笔数
1
出口笔数
$884.2K
进口金额
$667
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-06-11
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314501374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAFT5YJ |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | 123 Đường số 26, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM HOA KHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA KHƯƠNG TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Đường số 26, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842866796633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 820560 | 手动喷灯 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $580.8K |
| 韩国 | 18 | $303.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $667 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesung Flex Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $303.5K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Yueqing Aixi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $259.0K | 塑料管、机器刷子部件 |
| Shanghai Indah Mechanical & Electrical Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $222.2K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Sinopulse Hose Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Yongkang Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 陶瓷磨轮、研磨粉/粒 |
| Zhejiang Eco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Karmay Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Aixi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $667 | 塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料管 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-03-18 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2026-03-18 | 塑料管 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2026-03-18 | 其他塑料管材 | TAESUNG FLEX CO LTD | 韩国 | $690 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 塑料管 | YUEQING AIXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $144 |
| 2024-06-11 | 塑料管 | YUEQING AIXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $138 |
| 2024-06-11 | 塑料管 | YUEQING AIXI AUTOMATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $385 |