Linh An Tissue Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 造纸用重型织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tissue Linh An

73
进口笔数
6
出口笔数
$5.04M
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-03-06
最近出口
23
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $828.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $287.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $810.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $442.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $828.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2023-10进口 $17.1K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $287.8K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $810.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $442.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $828.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $394.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106480331
企查查编码QVN4N381JS
成立日期2014-03-13
联系地址Số nhà 25A, ngõ 236/18 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TISSUE LINH AN
企业英文名称LINH AN TISSUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô SH09, Số 120 Phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện
电话+84906925666
邮箱trongkhuesh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本575.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591132造纸用重型织物
470321针叶木化学浆
470329非针叶木化学浆
591131造纸机用织物
843991制浆机零件
844180其他造纸机械
844110纸张切割机
853710电力控制板
843910制浆机械
843999造纸机械零件

出口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
844180其他造纸机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭12$1.99M
芬兰5$828.0K
瑞典4$640.2K
加拿大4$554.6K
中国22$535.3K
泰国9$247.6K
美国3$175.3K
中国台湾14$66.0K
瑞士1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$64.0K
荷兰1$33.1K
老挝1$10.8K
加拿大1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPM Pulp Sales Oy芬兰13$2.19M非针叶木化学浆、针叶木化学浆
ITOCHU HONG KONG LTD中国香港6$819.5K针叶木化学浆、聚碳酸酯
Canfor Pulp Ltd.加拿大4$554.6K针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸
EUROPCELL HONGKONG LTD中国香港2$451.0K针叶木化学浆、针叶木浆
Domtar Paper Co., LLC美国2$174.3K针叶木化学浆、非针叶木化学浆
Filcon Fabrics & Technology Co., Ltd.泰国8$77.4K造纸机用织物、造纸用重型织物
Shandong Jiaqi Technology Co., Ltd.中国6$71.6K制浆机零件、造纸机械零件
TAIWAN FELT CO LTD中国台湾9$60.4K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
Zhengzhou Felt Weave Co., Ltd.中国4$38.7K造纸用重型织物、其他塑料制品
American Patents & Trade Names, LLC美国3$5.8K其他造纸机械

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Min Hui Zhi Ye Co., Ltd.柬埔寨3$64.0K纤维素卫生纸卷
Tech Mobile B.V.荷兰1$33.1K果壳木炭、聚乙烯袋
Asia Paper Factory Sole Co., Ltd.老挝1$10.8K纤维素卫生纸卷
American Patents & Trade Names LLC加拿大1$1.0K其他造纸机械

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13针叶木化学浆DOMTAR PAPER CO LLC美国$58.0K
2026-04-13针叶木化学浆DOMTAR PAPER CO LLC美国$58.0K
2026-03-27制浆机械BAODING CHANGDA PAPER MACHINERY CO LTD中国$271.5K
2026-03-27针叶木化学浆DOMTAR PAPER CO LLC美国$58.2K
2026-03-16造纸机用织物Filcon Fabrics & Technology Co., Ltd.泰国$9.8K
2026-03-09非针叶木化学浆UPM PULP SALES OY乌拉圭$55.2K
2026-02-02针叶木化学浆ITOCHU HONG KONG LTD瑞典$139.9K
2026-01-17针叶木化学浆ITOCHU HONG KONG LTD瑞典$140.0K
2026-01-17非针叶木化学浆UPM PULP SALES OY乌拉圭$259.5K
2026-01-14非金属测试机SHANDONG CHENGBO INTERNATIONAL CO. LTD中国$3.6K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06其他造纸机械AMERICAN PATENTS & TRADE NAMES LLC加拿大$1.0K
2023-10-19纤维素卫生纸卷TECH MOBILE B V荷兰$33.1K
2023-09-25纤维素卫生纸卷MIN HUI ZHI YE CO LTD柬埔寨$21.0K
2023-08-04纤维素卫生纸卷MIN HUI ZHI YE CO LTD柬埔寨$21.4K
2023-08-04纤维素卫生纸卷MIN HUI ZHI YE CO LTD柬埔寨$426
2023-07-14纤维素卫生纸卷MIN HUI ZHI YE CO LTD柬埔寨$6.3K
2023-07-14纤维素卫生纸卷MIN HUI ZHI YE CO LTD柬埔寨$14.9K
2023-03-20纤维素卫生纸卷Asia Paper Factory Sole Co., Ltd.老挝$1.8K
2023-03-20纤维素卫生纸卷Asia Paper Factory Sole Co., Ltd.老挝$9.0K

相关企业 · 同类产品

Linh An Tissue Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →