Linh An Tissue Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 造纸用重型织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tissue Linh An
73
进口笔数
6
出口笔数
$5.04M
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-03-06
最近出口
23
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106480331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N381JS |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 25A, ngõ 236/18 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TISSUE LINH AN |
| 企业英文名称 | LINH AN TISSUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô SH09, Số 120 Phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84906925666 |
| 邮箱 | trongkhuesh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 575.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 12 | $1.99M |
| 芬兰 | 5 | $828.0K |
| 瑞典 | 4 | $640.2K |
| 加拿大 | 4 | $554.6K |
| 中国 | 22 | $535.3K |
| 泰国 | 9 | $247.6K |
| 美国 | 3 | $175.3K |
| 中国台湾 | 14 | $66.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $64.0K |
| 荷兰 | 1 | $33.1K |
| 老挝 | 1 | $10.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPM Pulp Sales Oy | 芬兰 | 13 | $2.19M | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| ITOCHU HONG KONG LTD | 中国香港 | 6 | $819.5K | 针叶木化学浆、聚碳酸酯 |
| Canfor Pulp Ltd. | 加拿大 | 4 | $554.6K | 针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸 |
| EUROPCELL HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $451.0K | 针叶木化学浆、针叶木浆 |
| Domtar Paper Co., LLC | 美国 | 2 | $174.3K | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| Filcon Fabrics & Technology Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $77.4K | 造纸机用织物、造纸用重型织物 |
| Shandong Jiaqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.6K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| TAIWAN FELT CO LTD | 中国台湾 | 9 | $60.4K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Zhengzhou Felt Weave Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.7K | 造纸用重型织物、其他塑料制品 |
| American Patents & Trade Names, LLC | 美国 | 3 | $5.8K | 其他造纸机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Min Hui Zhi Ye Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $64.0K | 纤维素卫生纸卷 |
| Tech Mobile B.V. | 荷兰 | 1 | $33.1K | 果壳木炭、聚乙烯袋 |
| Asia Paper Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.8K | 纤维素卫生纸卷 |
| American Patents & Trade Names LLC | 加拿大 | 1 | $1.0K | 其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $58.0K |
| 2026-04-13 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $58.0K |
| 2026-03-27 | 制浆机械 | BAODING CHANGDA PAPER MACHINERY CO LTD | 中国 | $271.5K |
| 2026-03-27 | 针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $58.2K |
| 2026-03-16 | 造纸机用织物 | Filcon Fabrics & Technology Co., Ltd. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-03-09 | 非针叶木化学浆 | UPM PULP SALES OY | 乌拉圭 | $55.2K |
| 2026-02-02 | 针叶木化学浆 | ITOCHU HONG KONG LTD | 瑞典 | $139.9K |
| 2026-01-17 | 针叶木化学浆 | ITOCHU HONG KONG LTD | 瑞典 | $140.0K |
| 2026-01-17 | 非针叶木化学浆 | UPM PULP SALES OY | 乌拉圭 | $259.5K |
| 2026-01-14 | 非金属测试机 | SHANDONG CHENGBO INTERNATIONAL CO. LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他造纸机械 | AMERICAN PATENTS & TRADE NAMES LLC | 加拿大 | $1.0K |
| 2023-10-19 | 纤维素卫生纸卷 | TECH MOBILE B V | 荷兰 | $33.1K |
| 2023-09-25 | 纤维素卫生纸卷 | MIN HUI ZHI YE CO LTD | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2023-08-04 | 纤维素卫生纸卷 | MIN HUI ZHI YE CO LTD | 柬埔寨 | $21.4K |
| 2023-08-04 | 纤维素卫生纸卷 | MIN HUI ZHI YE CO LTD | 柬埔寨 | $426 |
| 2023-07-14 | 纤维素卫生纸卷 | MIN HUI ZHI YE CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2023-07-14 | 纤维素卫生纸卷 | MIN HUI ZHI YE CO LTD | 柬埔寨 | $14.9K |
| 2023-03-20 | 纤维素卫生纸卷 | Asia Paper Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2023-03-20 | 纤维素卫生纸卷 | Asia Paper Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |