Chinh Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chinh Hai
2
进口笔数
29
出口笔数
$1.1K
进口金额
$44.5K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201252462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05U8GJC |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 90 tổ Do Nha, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINH HAI |
| 企业英文名称 | CHINH HAI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 tổ Do Nha, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253748251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $37.6K |
| 日本 | 4 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Fuji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 不锈钢丝、塑料卷轴 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiso (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $37.6K | 非乙烯塑料袋、聚丙烯聚合物 |
| Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Daiso Co., Ltd. (Vietnam) | 日本 | 2 | $3.4K | 油漆颜料、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 塑料卷轴 | ANHUI FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-04-02 | 塑料卷轴 | ANHUI FUJI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘纸板 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 自粘塑料卷 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $454 |
| 2025-11-27 | 自粘塑料卷 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $710 |
| 2025-10-21 | 自粘塑料卷 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-25 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) | 日本 | $1.8K |
| 2025-09-25 | 自粘塑料卷 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $227 |