DK Agricultural Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 整姜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN DK
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$1.96M
出口金额
—
最近进口
2025-03-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315054263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFPSQ7P |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | B11/7 Ấp 2, Tổ 11, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN DK |
| 企业英文名称 | DK AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11/7 Ấp 2, Tổ 11, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $1.43M |
| 印度尼西亚 | 14 | $506.4K |
| 马来西亚 | 1 | $22.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Indo Agro Lestari | 越南 | 20 | $874.8K | 整姜 |
| CV Panji Harapan | 越南 | 19 | $488.4K | 整姜、姜黄 |
| CV Indo Agro Lestari | 印度尼西亚 | 5 | $259.2K | 整姜、去壳花生 |
| CV Panji Harapan | 印度尼西亚 | 9 | $247.2K | 整姜、其他香料 |
| Ibrahim Enterprise | 越南 | 1 | $64.5K | 整姜 |
| Siang Heng (Sarawak) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $22.3K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 整姜 | SIANG HENG (SARAWAK) SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2025-02-21 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 越南 | $27.0K |
| 2025-02-20 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $27.0K |
| 2025-02-14 | 整姜 | CV INDO AGRO LESTARI | 印度尼西亚 | $32.4K |
| 2025-02-11 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 越南 | $13.5K |
| 2025-02-10 | 其他香料 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-02-10 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2025-02-06 | 整姜 | CV INDO AGRO LESTARI | 越南 | $32.4K |
| 2025-01-22 | 整姜 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $39.0K |
| 2025-01-22 | 其他香料 | CV PANJI HARAPAN | 印度尼西亚 | $12.0K |