Phuc Sang Minh Trade Engineering Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT PHúC SANG MINH

118
进口笔数
53
出口笔数
$1.56M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2023-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2023-11进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.7K · 7 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-01进口 $68.0K · 6 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $66.5K · 1 笔2024-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $106.6K · 2 笔2024-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.5K · 3 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-08进口 $34.2K · 4 笔出口 $112.5K · 2 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.3K · 4 笔出口 $161.7K · 2 笔2024-11进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 5 笔出口 $167.9K · 2 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $58.4K · 1 笔2025-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $67.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $111.8K · 4 笔2025-08进口 $6.4K · 3 笔出口 $59.9K · 1 笔2025-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $76.7K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $150.9K · 2 笔2025-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-12进口 $21.0K · 2 笔出口 $68.6K · 1 笔2026-01进口 $13.2K · 2 笔出口 $86.5K · 1 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $64.9K · 1 笔2026-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $74.8K · 1 笔2026-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $65.3K · 1 笔2026-06进口 $60.7K · 4 笔出口 $73.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2023-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2023-11进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.7K · 7 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-01进口 $68.0K · 6 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $37.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $66.5K · 1 笔2024-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $106.6K · 2 笔2024-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.5K · 3 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-08进口 $34.2K · 4 笔出口 $112.5K · 2 笔2024-09进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.3K · 4 笔出口 $161.7K · 2 笔2024-11进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.3K · 5 笔出口 $167.9K · 2 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $51.7K · 1 笔2025-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $58.4K · 1 笔2025-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $67.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 1 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $111.8K · 4 笔2025-08进口 $6.4K · 3 笔出口 $59.9K · 1 笔2025-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $76.7K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $150.9K · 2 笔2025-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $74.5K · 1 笔2025-12进口 $21.0K · 2 笔出口 $68.6K · 1 笔2026-01进口 $13.2K · 2 笔出口 $86.5K · 1 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $64.9K · 1 笔2026-04进口 $13.3K · 2 笔出口 $74.8K · 1 笔2026-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $65.3K · 1 笔2026-06进口 $60.7K · 4 笔出口 $73.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304308082
企查查编码QVND1B9QY0
成立日期2006-04-07
联系地址Số 3 Đường 43, Khu nhà ở An Phú - Mỹ Mỹ, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC SANG MINH
企业英文名称PHUC SANG MINH TRADE ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, Đường 43, Khu nhà ở An Phú -Mỹ Mỹ, Khu phố 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02837471469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本748.6913亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
848110减压阀
902680液体气体测量仪
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
902610液体流量计
902810气体计量仪表
902690流量压力检测零件
902890仪表零件及附件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
271121天然气
902610液体流量计
848180阀门龙头
902690流量压力检测零件
902710气体烟雾分析仪
730441不锈钢冷拔管
730721不锈钢管件
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
730793非不锈钢对焊管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国42$951.4K
法国16$159.4K
比利时5$139.5K
美国12$61.1K
马来西亚1$53.0K
中国10$44.9K
英国13$42.6K
荷兰5$34.8K
巴西5$23.9K
波兰3$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$2.67M
德国5$176.0K
法国2$3.2K
马来西亚1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell Pte. Ltd.新加坡34$880.6K电力控制板、气体烟雾分析仪
Teledyne Oldham Simtronics SAS法国16$159.4K气体烟雾分析仪、切片机零件
Elster Instromet Sdn. Bhd.比利时5$139.5K液体流量计、液体气体测量仪
Elster Instromet Sdn. Bhd.德国5$63.1K流量压力检测零件、液体气体测量仪
ACADS Engineering Sdn. Bhd.荷兰5$34.8K气体计量仪表、液体流量计
Libitco B.V.荷兰4$27.0K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Gascat Industry and Commerce Ltda.巴西5$23.9K减压阀、阀门零件
ACADS Engineering Sdn. Bhd.波兰3$18.0K液体气体测量仪、流量压力检测零件
DETCON, INC新加坡3$10.3K气体烟雾分析仪、减压阀
Teledyne Gas Measurement Instruments Ltd.英国5$7.6K气体烟雾分析仪、切片机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南44$2.41M天然气、非不锈钢对焊管件
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南1$256.8K氩气、阀门龙头
ELSTER INSTROMET SDN BHD马来西亚2$101.1K液体气体测量仪、切片机零件
Elster Instromet Sdn. Bhd.德国2$41.2K液体流量计、流量压力检测零件
Elster-Instromet Sdn. Bhd.德国1$33.7K液体流量计
Teledyne Oldham Simtronics SAS法国2$3.2K气体烟雾分析仪、切片机零件
HONEYWELL马来西亚1$225电力控制板、其他航空器零件

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30气体烟雾分析仪DETCON, INC美国$3.6K
2026-06-15切片机零件TELEDYNE GMI LTD英国$555
2026-06-11减压阀Libitco B.V.德国$4.1K
2026-06-01切片机零件Teledyne Oldham Simtronics SAS法国$459
2026-06-01气体烟雾分析仪Teledyne Oldham Simtronics SAS法国$32.6K
2026-06-01气体烟雾分析仪Teledyne Oldham Simtronics SAS法国$14.8K
2026-06-01气体烟雾分析仪Teledyne Oldham Simtronics SAS法国$1.1K
2026-06-01气体烟雾分析仪Teledyne Oldham Simtronics SAS法国$1.2K
2026-06-01气体烟雾分析仪Teledyne Oldham Simtronics SAS法国$2.3K
2026-05-20气体烟雾分析仪DETCON, INC美国$3.5K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30气体烟雾分析仪Teledyne Oldham Simtronics SAS法国$2.3K
2026-06-30天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$70.8K
2026-05-29天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$65.3K
2026-04-29天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$74.8K
2026-03-30天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$64.9K
2026-02-27天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$37.8K
2026-01-29天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$86.5K
2025-12-30天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$68.6K
2025-11-28天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$74.5K
2025-10-30天然气Olam Vietnam Foods Processing Co., Ltd.越南$73.9K

相关企业 · 同类产品

Phuc Sang Minh Trade Engineering Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →