Dong Duong Chemical Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Thực Phẩm Đông Dương
1
进口笔数
27
出口笔数
$19.2K
进口金额
$585.3K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2024-10-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106680027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAT750N |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | Số 21 - LK 11A Khu Đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA THỰC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG CHEMICAL FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21D Ngách 5/17/21, Ngõ 42 phố Trương Công Giai, tổ 11, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02485875566 |
| 邮箱 | hoathucphamdongduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 17 | $377.8K |
| 澳大利亚 | 10 | $207.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&G Summit Fresh Pty Ltd | 越南 | 1 | $19.2K | 其他鲜果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthy & Fresh Ltd. | 新西兰 | 17 | $377.8K | 其他鲜果、其他椰子 |
| L&G Summit Fresh Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $159.4K | 其他鲜果 |
| Healthy & Fresh Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $48.2K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 其他鲜果 | L & G SUMMIT FRESH PTY LTD | 越南 | $19.2K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $20.4K |
| 2024-07-31 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $20.7K |
| 2024-04-27 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $21.3K |
| 2024-01-26 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $21.6K |
| 2023-11-24 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $20.3K |
| 2023-11-24 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $2.5K |
| 2023-11-17 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $17.5K |
| 2023-11-17 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $2.3K |
| 2023-11-03 | 其他鲜果 | L & G SUMMIT FRESH PTY LTD | 澳大利亚 | $19.6K |
| 2023-10-30 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $21.9K |