Viet Nam Gas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Gas Việt Nam
27
进口笔数
0
出口笔数
$336.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302450647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSD2WYK |
| 成立日期 | 2001-11-12 |
| 联系地址 | 63/6 Phan Tây Hồ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | viet nam gas co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/6 Phan Tây Hồ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839954632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 291010 | 环氧化物及衍生物 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $195.5K |
| 泰国 | 9 | $105.7K |
| 印度 | 9 | $35.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOWA TECH Ltd. | 中国 | 2 | $152.9K | 氩气、环氧化物及衍生物 |
| Conch Medical Products (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.6K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Med Con (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $35.9K | 针织头饰 |
| Medister Infection Control Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $31.5K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Nina Manufacture Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $30.5K | 卫生用品 |
| Med-Con (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.7K | 针织头饰 |
| T.T. Sahainter Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.5K | 医用凝胶制剂 |
| Helious Specialty Gases Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.8K | 钢制气罐、不饱和乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 环氧化物及衍生物 | LOWA TECH LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-24 | 环氧化物及衍生物 | LOWA TECH LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | LOWA TECH LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | LOWA TECH LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-01-28 | 卫生用品 | CONCH MEDICAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 卫生用品 | CONCH MEDICAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-23 | 针织头饰 | Med-Con (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-01-23 | 针织头饰 | Med-Con (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2025-11-05 | 医用凝胶制剂 | T T SAHAINTER CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2025-09-22 | 卫生用品 | CONCH MEDICAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $14 |