Silver Shores Investment Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 扑克牌

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Silver Shores

13
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $274.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $280.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $274.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $321.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $280.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400546065
企查查编码QVN9JGCNHS
成立日期2006-06-21
联系地址Lô số 8, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SILVER SHORES
企业英文名称SILVER SHORES INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 8, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7911 - Đại lý du lịch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02363918888
传真02363951889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2.8968万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950440扑克牌
950490其他游戏设备
491000印刷日历
850720铅酸蓄电池
570329尼龙簇绒地毯
610419女式非合成套装
611090其他针织服装
620590其他纺织衬衫
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$1.11M
中国5$249.2K
日本2$55.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angel Singapore (Asia) Pte. Ltd.新加坡8$1.17M扑克牌、其他游戏设备
Huanli International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国3$236.9K铅酸蓄电池、尼龙簇绒地毯
Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国1$10.8K其他电路开关装置、非不锈钢对焊管件
Yang Xu中国1$1.5K贵金属首饰、仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24扑克牌ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD新加坡$280.6K
2025-09-30尼龙簇绒地毯HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD中国$14.5K
2025-09-30尼龙簇绒地毯HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD中国$45.3K
2025-07-09扑克牌ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD新加坡$280.6K
2025-03-12其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD新加坡$1.8K
2025-03-03印刷日历ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD日本$45
2024-11-06铅酸蓄电池HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD中国$24.8K
2024-11-06铅酸蓄电池HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD中国$22.4K
2024-11-05扑克牌ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD新加坡$274.2K
2024-06-28其他游戏设备YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

Silver Shores Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →