Silver Shores Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 扑克牌
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Silver Shores
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400546065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JGCNHS |
| 成立日期 | 2006-06-21 |
| 联系地址 | Lô số 8, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SILVER SHORES |
| 企业英文名称 | SILVER SHORES INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 8, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7911 - Đại lý du lịch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02363918888 |
| 传真 | 02363951889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.8968万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950440 | 扑克牌 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $1.11M |
| 中国 | 5 | $249.2K |
| 日本 | 2 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Singapore (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.17M | 扑克牌、其他游戏设备 |
| Huanli International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $236.9K | 铅酸蓄电池、尼龙簇绒地毯 |
| Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他电路开关装置、非不锈钢对焊管件 |
| Yang Xu | 中国 | 1 | $1.5K | 贵金属首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 扑克牌 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $280.6K |
| 2025-09-30 | 尼龙簇绒地毯 | HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-09-30 | 尼龙簇绒地毯 | HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2025-07-09 | 扑克牌 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $280.6K |
| 2025-03-12 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-03-03 | 印刷日历 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 日本 | $45 |
| 2024-11-06 | 铅酸蓄电池 | HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-11-06 | 铅酸蓄电池 | HUANLI INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-11-05 | 扑克牌 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $274.2K |
| 2024-06-28 | 其他游戏设备 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |