KHANG PHAT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHANG PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105402718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4V91V5 |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | Số 21A Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21A Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842437368371 |
| 邮箱 | khangphat66@gmail.com |
| 传真 | +842437368371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $37.2K |
| 德国 | 1 | $872 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STN Ceramica | 西班牙 | 1 | $15.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 墨西哥 | 2 | $9.2K | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
| Butech Building Technology S.A.U. | 西班牙 | 1 | $7.2K | 低吸水率瓷砖、黄铜条杆 |
| BUTECH BUILDING TECHNOLOGY SA | 墨西哥 | 1 | $6.5K | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $107 |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $7.0K |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $21 |
| 2025-12-25 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $112 |
| 2025-07-14 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $224 |
| 2025-07-14 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $229 |
| 2025-07-14 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $106 |
| 2025-07-14 | 其他塑料建材 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $248 |
| 2025-07-14 | 胶粘填料 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $502 |
| 2025-07-14 | 其他塑料建材 | BUTECH BUILDING TECHNOLOGY S A U | 西班牙 | $83 |