Hung Vuong Import Export Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG HùNG VươNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$62.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108687652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM81DMCV |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Số 106 Đốc Ngữ, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG IMPORT EXPORT TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 106 Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.4K |
| 中国台湾 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $62.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-15 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-04-15 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-04-15 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-04-15 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2024-02-16 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-02-16 | 其他印刷机零件 | GENERAL PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24 |