UNITED VIETNAM PHOTONIC TECHNOLOGY RESEARCH & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nghiên Cứu Và Triển Khai Quang Lượng Tử Việt Mỹ
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311542527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8YN7FR |
| 成立日期 | 2012-02-03 |
| 联系地址 | Lô I-4b-3, đường N3, Khu công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI QUANG LƯỢNG TỬ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | UNITED - VIETNAM PHOTONIC TECHNOLOGY RESEARCH AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-4b-3, đường N3, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | +84932040280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902830 | 电表 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $599 |
| 英国 | 1 | $228 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN COMPERE SMART TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $958 | 电表、通信设备 |
| TEXAS INSTRUMENTS NA (EF) | 美国 | 1 | $599 | 8471机器零件、其他电子IC |
| JIANGSU SAVING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | 1 | $380 | 电表 |
| TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国香港 | 1 | $240 | 电力控制板、液体流量计 |
| STOCKSHED LTD | 英国 | 1 | $228 | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| HANGZOU ZHONGPEI ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $139 | 通信设备、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 液体流量计 | STOCKSHED LTD | 英国 | $114 |
| 2024-07-11 | 液体流量计 | STOCKSHED LTD | 英国 | $114 |
| 2023-06-26 | 流量压力检测零件 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $3 |
| 2023-06-26 | 液体流量计 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $48 |
| 2023-06-26 | 液体流量计 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $39 |
| 2023-06-26 | 流量压力检测零件 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $6 |
| 2023-06-26 | 流量压力检测零件 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $9 |
| 2023-06-26 | 液体流量计 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $46 |
| 2023-06-26 | 流量压力检测零件 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $17 |
| 2023-06-26 | 液体流量计 | TAIAN XINHAITAI SENSOR CO .,LTD | 中国 | $54 |