HẠ LONG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hạ Long
2
进口笔数
0
出口笔数
$111.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101274060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYE3YDY |
| 成立日期 | 2002-08-08 |
| 联系地址 | 297 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 297 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842438233048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $111.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SHENYANG SAN YUTIAN | 中国 | 1 | $58.3K | 钢铁脚手架支柱、其他泵和提升机 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI XNK KINGBEI NAM NING | 中国 | 1 | $52.8K | 电动绞车、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SHENYANG SAN YUTIAN | 中国 | $46.5K |
| 2024-04-15 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK KINGBEI NAM NING | 中国 | $23.6K |
| 2024-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SHENYANG SAN YUTIAN | 中国 | $490 |
| 2024-04-15 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SHENYANG SAN YUTIAN | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK KINGBEI NAM NING | 中国 | $17.3K |
| 2024-04-15 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK KINGBEI NAM NING | 中国 | $8.3K |
| 2024-04-15 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SHENYANG SAN YUTIAN | 中国 | $7.5K |
| 2024-04-15 | 高压开关 | CONG TY TNHH THUONG MAI XNK KINGBEI NAM NING | 中国 | $3.6K |