Dai Viet Sport Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THể THAO ĐạI VIệT
1
进口笔数
4
出口笔数
$839
进口金额
$25.3K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106708547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6XG81D |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 64, Tổ 5, Ngõ 262B, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỂ THAO ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET SPORT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 64, Tổ 5, Ngõ 262B, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0973488868 |
| 邮箱 | duc.vuvan@daivietsport.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611780 | 其他针织配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $839 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $21.0K |
| 日本 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jiqi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $839 | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MY PICKLEBALL SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $8.2K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| RPR PROJECT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.5K | 纤维纸板手提包、非棉针织背心 |
| GSKV Sports & Wellness PLT | 马来西亚 | 1 | $6.3K | 非泡沫橡胶橡皮、纤维纸板手提包 |
| TENZO LLC | 日本 | 1 | $4.3K | 其他户外娱乐设备、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-01-15 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $437 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 网球羽毛球拍 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $580 |
| 2025-12-25 | 网球羽毛球拍 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 网球羽毛球拍 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $72 |
| 2025-12-25 | 纤维纸板手提包 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $186 |
| 2025-12-25 | 纤维纸板手提包 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $63 |
| 2025-12-25 | 网球羽毛球拍 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 非泡沫橡胶橡皮 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $36 |
| 2025-12-25 | 纤维纸板手提包 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $93 |
| 2025-12-25 | 其他针织配件 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $33 |
| 2025-12-25 | 其他运动鞋 | GSKV SPORTS & WELLNESS PLT (LLP0042800 LGN) | 马来西亚 | $1.9K |