Bang Thai Polyblend Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư PHứC HợP BANG THáI VIệT NAM.
75
进口笔数
276
出口笔数
$2.16M
进口金额
$5.77M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700840659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTX8ATT |
| 成立日期 | 2007-10-09 |
| 联系地址 | Lô J-2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ PHỨC HỢP BANG THÁI VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | VIET NAM BANG THAI POLYBLEND COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J-2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742221898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,322.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.14M |
| 中国台湾 | 30 | $926.5K |
| 马来西亚 | 2 | $98.5K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $3.53M |
| 印度尼西亚 | 28 | $663.4K |
| 中国香港 | 22 | $657.2K |
| 中国 | 13 | $498.9K |
| 中国台湾 | 14 | $332.8K |
| 印度 | 3 | $81.4K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pontex Polyblend Co., Ltd. | 越南 | 27 | $898.7K | 鞋靴零件、初级形态聚酰胺 |
| China Honour Trading Ltd. | 17 | $467.3K | 其他塑料制品、聚氨酯 | |
| China Honour Trading Ltd. | 中国 | 4 | $129.2K | 聚氨酯、鞋靴零件 |
| Action Corp | 中国 | 2 | $98.1K | 聚氨酯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 3 | $83.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| THERMOPLASTIC COMPANY LIMITED | 越南 | 2 | $82.2K | 聚氨酯、其他聚酰胺 |
| Crown Ascent International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.1K | 短切玻璃纤维 |
| Goldpoly Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $73.5K | 初级形态聚酰胺 |
| THERMOPLASTIC COMPANY LTD | 越南 | 3 | $27.3K | 聚氨酯、初级形态聚酰胺 |
| Pontex (QY) Polyblend Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 橡胶塑料鞋件、非注塑模具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pontex Polyblend Co., Ltd. | 越南 | 224 | $4.44M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| RICH DILIGENT LIMITED | 中国香港 | 8 | $407.8K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Pontex (QY) Polyblend Co., Ltd. | 中国 | 9 | $397.4K | 初级形态聚酰胺、短切玻璃纤维 |
| China Honor Trading Ltd. | 越南 | 5 | $109.9K | 鞋靴零件 |
| CHINA HONOR TRADING LIMITED | 中国香港 | 10 | $107.7K | 其他塑料制品 |
| CHINA HONOR TRADING LIMITED | 中国香港 | 4 | $101.4K | 鞋靴零件 |
| ACTION CORP | 中国台湾 | 1 | $95.0K | 聚氨酯 |
| CONG TY TNHH LONG YI INDUSTRIAL VN (MST : 3700748815) | 越南 | 1 | $57.4K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Button (Vietnam) Plastic & Metal Hardware Accessories Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.3K | 纽扣零件及坯料、其他塑料制品 |
| Rich Diligent Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-13 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-13 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-13 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-11 | 聚氨酯 | Pontex Polyblend Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2026-06-11 | 聚氨酯 | Pontex Polyblend Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-05-29 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-26 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-21 | 聚氨酯 | China Honour Trading Ltd. | 中国 | $8.8K |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Pontex Polyblend Co., Ltd. | 中国台湾 | $19.5K |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | Pontex Polyblend Co., Ltd. | 中国台湾 | $318 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | China Honour Trading Ltd. | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Pontex Polyblend Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-06-23 | 鞋靴零件 | RICH DILIGENT LIMITED | 中国香港 | $27 |
| 2026-06-23 | 鞋靴零件 | RICH DILIGENT LIMITED | 中国香港 | $8.2K |
| 2026-06-23 | 鞋靴零件 | RICH DILIGENT LIMITED | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | CHINA HONOR TRADING LIMITED | 中国香港 | $32.8K |
| 2026-06-16 | 塑料纽扣 | Pontex Polyblend Co., Ltd. | 中国台湾 | $117 |
| 2026-06-16 | 鞋靴零件 | Pontex Polyblend Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.2K |